Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1巴不得
“巴不得” là động từ, nghĩa là “mong mỏi tha thiết, chỉ mong sao”. Dùng trong khẩu ngữ.
有个孩子和我们的独生女朝夕相处,我们巴不得呢!
Có một đứa trẻ ở bên con gái một của chúng tôi sớm tối, chúng tôi mừng còn không hết ấy chứ!
就快到春节了,在外地打工一整年的他巴不得马上回到老家和父母、孩子团聚。
Sắp Tết rồi, anh ấy đi làm xa cả năm chỉ mong được về quê ngay đoàn tụ với cha mẹ, con cái.
我巴不得他们能真的和好,从此以后和和睦睦过日子。
Tôi chỉ mong họ thật sự làm hòa, từ nay sống hòa thuận với nhau.
2别提多……了
“别提多……了” diễn tả mức độ rất sâu, khỏi phải nói chi tiết; mang ngữ khí phóng đại (…khỏi phải nói / …hết chỗ nói).
这个人办事,别提多负责了。
Người này làm việc, trách nhiệm khỏi phải nói.
看到女儿对伙伴热情无私,我和老公别提多高兴了。
Thấy con gái nhiệt tình vô tư với bạn, vợ chồng tôi mừng khỏi phải nói.
为了帮我的忙,把他累成那样,弄得我心里别提多过意不去了。
Vì giúp tôi mà anh ấy mệt đến thế, khiến tôi áy náy hết chỗ nói.
3具有语体差别的同义词
Trong tiếng Hán có những từ nghĩa giống nhau nhưng phong cách ngữ thể khác nhau, như: 将/把, 道/说, 便/就, 即/就是, 令/让, 食/吃 — từ đứng trước mang sắc thái văn viết, từ sau thiên về khẩu ngữ.
天天还没来,林林就变得异常勤劳,将屋子收拾得干干净净,东西摆放得整整齐齐,什么好事都想着天天。
Thiên Thiên chưa đến, Lâm Lâm đã trở nên siêng năng lạ thường, dọn nhà sạch bong, đồ đạc bày ngăn nắp, có gì hay đều nghĩ đến Thiên Thiên. (将 = 把)
女儿却是一脸的疑惑,反问道:“你们不是也有时候说,哪个朋友好相处,哪个朋友很自私吗?”
Con gái lại đầy vẻ nghi hoặc, hỏi vặn lại: “Chẳng phải bố mẹ cũng có lúc nói bạn nào dễ chơi, bạn nào ích kỷ sao?” (道 = 说)
我们自己的做法和对孩子的要求实行的是两套标准,那便是对自己宽容,对孩子严厉。
Cách làm của chính ta và yêu cầu với con áp dụng hai bộ tiêu chuẩn, ấy chính là khoan dung với mình, khắt khe với con. (便 = 就)
辨人家 / 别人
Điểm chung: Đều là đại từ; đều có thể chỉ người ngoài người nói/người nghe; chỉ chung, không xác định.
人家/别人都这么说,可是我不相信。
Người ta/người khác đều nói vậy, nhưng tôi không tin.
人家: Có thể chỉ đích danh một/những người cụ thể đã xuất hiện ở trên; đại khái tương đương “他/他们”.
李阳天天帮我复习功课,我要是考不好,都对不起人家(指李阳)。
Lý Dương ngày nào cũng giúp tôi ôn bài, nếu thi không tốt thì thật có lỗi với người ta (chỉ Lý Dương).
别人: Không có cách dùng này.
0/12
chế độ đã thử
—
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp
Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?
🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition
Lặp lại ngắt quãng
Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.
🃏 Thẻ ghi nhớ
02, Active Recall
Gợi nhớ chủ động
Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".
✍️ Kiểm tra
03, Chunking
Chia nhóm
Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.
📖 Học
04, Story encoding
Học trong ngữ cảnh
Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.
📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập