Trang chủ›HSK 3›Bài 9
‹ ›
📍 Trạng thái học bài này:
HSK 3, 第九课

打不好没关系(Đánh không giỏi cũng không sao)

1Đọc Bài khóa
→
2Lật Thẻ ghi nhớ
→
3Xem Tiến độ học
→
4Ghi nhớ Ngữ pháp
→
5Ôn luyện Bài tập
1Nhìn ảnh, gọi tên môn thể thao
Nhìn ảnh, đoán từ tiếng Trung tương ứng (môn thể thao, sân chơi, điểm số…), rồi chạm để kiểm tra. Đây đều là từ bạn sẽ gặp khi nói chuyện về thi đấu thể thao trong bài hôm nay.
2Nói cùng bạn học
两人一组,用今天学的词语,聊一聊下面两种情况。Làm việc theo cặp, dùng các từ của bài hôm nay để trò chuyện về hai tình huống dưới đây.
1学校下个月开运动会,你的好朋友很想参加跑步比赛,可是他说自己跑得慢,越想越紧张。你怎么跟他说?Tháng sau trường tổ chức hội thao, bạn thân của bạn rất muốn thi chạy nhưng lại bảo mình chạy chậm, càng nghĩ càng lo. Bạn sẽ nói gì với bạn ấy?
2为了身体健康,你们两个人想一起做一个运动计划:做什么运动?在哪儿练?一个星期练几次?Vì sức khỏe, hai bạn muốn cùng lập một kế hoạch tập luyện: chơi môn gì? Tập ở đâu? Mỗi tuần tập mấy lần?
Gợi ý từ dùng được: 为了 wèile (để), 参加 cānjiā (tham gia), 比赛 bǐsài (thi đấu), 练习 liànxí (luyện tập), 紧张 jǐnzhāng (hồi hộp), 没关系 méi guānxi (không sao), 跑不快 pǎo bu kuài (không chạy nhanh được), 越…越… yuè…yuè… (càng…càng…), 球场 qiúchǎng, 网球 wǎngqiú.
Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1为了……,……
“为了 A,B” = “để A, (thì) B”: vế có 为了 nêu MỤC ĐÍCH muốn đạt, vế còn lại nói việc làm để đạt mục đích đó.
  • Cấu trúc 为了 + mục đích, (chủ ngữ) + hành động.
    Vd: 为了参加比赛,他每天练两个小时。
  • Cách dùng sau 为了 là cụm động từ hoặc danh từ (为了参加运动会, 为了孩子); vế 为了 thường đứng đầu câu, cũng có thể đặt sau chủ ngữ: 他为了参加比赛,每天都练习。
  • Lưu ý muốn nói mục đích ở CUỐI câu thì dùng “是为了”: 我学汉语是为了去中国工作。
  • So sánh 为了 nói MỤC ĐÍCH (muốn đạt điều gì), 因为 nói NGUYÊN NHÂN (vì đã có chuyện gì).
    为了身体健康,我每天跑步。(mục đích)
    因为身体不好,我每天跑步。(nguyên nhân)
  • Lỗi thường gặp dùng 为了 để nói nguyên nhân ✗ 为了下雨,比赛不开了 → ✓ 因为下雨,比赛不开了.
为了参加运动会,班里的男生每天都去球场练习。
Để tham gia hội thao, các bạn nam trong lớp ngày nào cũng ra sân luyện tập.
为了看这场网球比赛,他早上五点就起床了。
Để xem trận quần vợt này, anh ấy dậy từ năm giờ sáng.
我每天跑步,是为了让身体更健康。
Tôi chạy bộ mỗi ngày là để cơ thể khỏe mạnh hơn.
2可能补语
Bổ ngữ khả năng: chèn 得 / 不 vào giữa động từ và bổ ngữ kết quả / bổ ngữ xu hướng để nói CÓ làm được hay KHÔNG làm được (do khả năng hoặc điều kiện cho phép hay không).
  • Cấu trúc khẳng định V + 得 + bổ ngữ; phủ định V + 不 + bổ ngữ.
    Vd: 听得懂 (nghe hiểu được) / 听不懂 (nghe không hiểu); 进得去 / 进不去 (vào được / không vào được).
  • Cách dùng câu hỏi dùng “V得C + V不C” hoặc “V得C + 吗”.
    这本书你看得懂看不懂? / 你听得见吗?
  • Lưu ý dạng phủ định dùng nhiều hơn; tân ngữ đặt sau bổ ngữ hoặc đưa lên đầu câu: 我听不懂他的话。/ 他的话我听不懂。
  • So sánh dễ nhầm với “没 + V + C” và với bổ ngữ trình độ.
    打不好 (không đánh tốt được – nói khả năng) ≠ 没打好 (đã đánh rồi nhưng chưa tốt – nói kết quả).
    跑得不快 (chạy không nhanh – bổ ngữ trình độ) ≠ 跑不快 (không chạy nhanh nổi – bổ ngữ khả năng).
  • Lỗi thường gặp dùng 不能 thay cho bổ ngữ khả năng ✗ 我不能听懂 → ✓ 我听不懂; đặt 得/不 sai chỗ ✗ 我看懂不 → ✓ 我看不懂.
我忘了带校园卡,进不去图书馆。
Tôi quên mang thẻ trường nên không vào được thư viện.
老师说得太快了,你听得懂吗?
Thầy nói nhanh quá, bạn nghe hiểu được không?
这么多作业,我一个晚上做不完。
Bài tập nhiều thế này, một buổi tối tôi làm không xuể.
3越A越B
“越 A 越 B” = “càng A càng B”: khi A tăng lên (làm nhiều hơn, mức độ cao hơn) thì B cũng thay đổi theo.
  • Cấu trúc Chủ ngữ + 越 + động từ / tính từ + 越 + tính từ / động từ tâm lý.
    Vd: 他越跑越快。(Cậu ấy càng chạy càng nhanh.)
  • Cách dùng hai vế có thể khác chủ ngữ, chủ ngữ mỗi vế đặt TRƯỚC 越 của vế đó: 你越说,我越不明白。/ 离比赛越近,我越紧张。
  • So sánh “越来越 + tính từ” = “ngày càng…”, chỉ nói thay đổi theo thời gian, không có A: 天气越来越冷了。
  • Lỗi thường gặp thêm 很 / 非常 sau 越 ✗ 越看越很紧张 → ✓ 越看越紧张; đặt chủ ngữ sau 越 ✗ 越他说 → ✓ 他越说.
离比赛越近,我越紧张。
Càng gần đến ngày thi đấu, tôi càng hồi hộp.
网球越练越有意思,我现在每天都想打。
Quần vợt càng tập càng thấy hay, giờ ngày nào tôi cũng muốn ra sân.
雨越下越大,今天的比赛只能改时间了。
Mưa càng lúc càng to, trận đấu hôm nay đành phải dời lịch.
0/12
chế độ đã thử
—
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp

Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?

🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition

Lặp lại ngắt quãng

Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.

🃏 Thẻ ghi nhớ
🧠nhớ ra → rồi kiểm
02, Active Recall

Gợi nhớ chủ động

Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".

✍️ Kiểm tra
03, Chunking

Chia nhóm

Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.

📖 Học
愛的細節
04, Story encoding

Học trong ngữ cảnh

Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.

📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
  • Đọc lướt phương án trước
  • Bắt từ khóa, nắm ý
  • Không dịch từng chữ
📖 阅读
  • Đọc câu hỏi trước
  • Quét đoạn tìm đáp án
  • Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
  • 29–31 xếp chủ–vị–tân
  • 32 đủ 5 từ, ~80 chữ
  • Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6

Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.

Tự học HSK

HSK 5HSK 1–4 (sắp có)HSK 6

Về chúng tôi

BlogĐăng nhập

Hỗ trợ

Trang chủCác bài HSK 5Liên hệ (sắp có)
© 2026 Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6