Trang chủ›HSK 3›Bài 8
‹ ›
📍 Trạng thái học bài này:
HSK 3, 第八课

今天我出院了(Hôm nay tôi xuất viện rồi)

1Đọc Bài khóa
→
2Lật Thẻ ghi nhớ
→
3Xem Tiến độ học
→
4Ghi nhớ Ngữ pháp
→
5Ôn luyện Bài tập
1Nhìn ảnh, gọi tên
Nhìn ảnh, đoán từ tiếng Trung tương ứng (đều là từ của bài hôm nay: bộ phận cơ thể, triệu chứng và nơi vận động), rồi chạm để kiểm tra.
2Nói cùng bạn học
两人一组,用今天学的词语,聊一聊下面两种情况。Làm việc theo cặp, dùng các từ của bài hôm nay để trò chuyện về hai tình huống dưới đây.
1你的朋友最近工作很忙,常常不吃早饭,也不运动,还胖了不少。你想让他有一个健康的习惯,你会怎么跟他说?Dạo này bạn của bạn bận việc, hay bỏ bữa sáng, không vận động, lại béo lên khá nhiều. Bạn muốn giúp bạn ấy có thói quen lành mạnh, bạn sẽ nói với bạn ấy thế nào?
2你的同学突然发烧了,去医院看了医生。你给他打电话,关心一下他的情况,问问医生开了什么药、怎么吃。Bạn học của bạn bỗng nhiên bị sốt và đã đi khám bác sĩ. Bạn gọi điện hỏi thăm tình hình, hỏi xem bác sĩ kê thuốc gì và uống thế nào.
Gợi ý từ dùng được: 习惯 xíguàn (thói quen), 健康 jiànkāng, 胖 pàng, ……下去 xiàqu (… tiếp), 最近 zuìjìn, 发烧 fāshāo, 感冒 gǎnmào, 开药 kāi yào (kê thuốc), ……以前/以后 yǐqián/yǐhòu, 注意 zhùyì, 担心 dānxīn.
Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1趋向补语的引申用法:……下去
“V / tính từ + 下去” = “… tiếp, … mãi”: 下去 không chỉ hướng đi xuống mà cho biết hành động hoặc trạng thái ĐÃ bắt đầu sẽ còn TIẾP TỤC.
  • Cấu trúc Chủ ngữ + (一直 / 再) + động từ + 下去.
    Vd: 这个电影太好看了,我想一直看下去。
  • Cách dùng sau tính từ, thường đi với 再 để nói “nếu còn … thêm nữa thì …”: 你再胖下去,衣服都穿不了了。
  • Lưu ý tân ngữ thường đưa lên trước hoặc bỏ đi: 这本书我想读下去 (không nói ✗ 读下去这本书).
  • So sánh 一直跑下去 = cứ chạy tiếp (kéo dài) ≠ 跑下楼去 = chạy xuống lầu (chỉ hướng).
  • Lỗi thường gặp dùng 下来 cho việc kéo dài về sau ✗ 我要一直学下来 → ✓ 我要一直学下去.
这本小说太有意思了,我想一直看下去。
Cuốn tiểu thuyết này hay quá, tôi muốn cứ thế đọc tiếp.
你再胖下去,新买的衣服都穿不了了。
Bạn mà cứ béo thêm nữa thì quần áo mới mua sẽ chẳng mặc vừa đâu.
雨再这样下下去,明天的比赛就得换时间了。
Mưa mà cứ kéo dài thế này thì trận đấu ngày mai phải đổi lịch mất.
2离合词:中间加补语
Từ ly hợp (游泳, 睡觉, 跑步, 住院, 发烧…) vốn có dạng “động từ + danh từ”, nên thành phần bổ sung (了, 过, 完, thời lượng, số lần) phải chen VÀO GIỮA hai phần.
  • Cấu trúc phần động từ + 了 / 过 / 完 / bổ ngữ thời lượng / số lần + phần danh từ.
    Vd: 游了两个小时泳, 睡了一觉, 住过一次院, 发了三天烧.
  • Lưu ý từ ly hợp không mang thêm tân ngữ phía sau; muốn nói đối tượng thì dùng giới từ: 跟他见面 (✗ 见面他).
  • Lỗi thường gặp đặt bổ ngữ ở cuối như tiếng Việt ✗ 我游泳了一个小时 → ✓ 我游了一个小时泳; ✗ 他住院过两次 → ✓ 他住过两次院.
  • Dấu hiệu nhận biết nếu hai chữ tách ra vẫn hiểu được (游…泳, 睡…觉, 跑…步) thì đó là từ ly hợp.
昨天我游了一个多小时泳,今天腿有点儿疼。
Hôm qua tôi bơi hơn một tiếng, hôm nay chân hơi đau.
他感冒了,发了两天烧,今天才来上课。
Cậu ấy bị cảm, sốt mất hai ngày, hôm nay mới đi học lại.
爷爷去年住过一次院,现在身体很健康。
Năm ngoái ông từng nằm viện một lần, giờ thì khỏe lắm rồi.
3时量补语:动作完成后到现在的时间
Bổ ngữ thời lượng sau động từ KHÔNG kéo dài (来, 去, 到, 结婚, 出院, 离开, 认识…) cho biết từ lúc hành động xảy ra xong đến NAY đã được bao lâu.
  • Cấu trúc Chủ ngữ + động từ (+ tân ngữ) + (已经) + thời lượng + 了.
    Vd: 我来北京两个月了。 (Tôi đến Bắc Kinh được hai tháng rồi.)
  • Cách dùng câu phủ định nói một việc đã lâu KHÔNG làm: thời lượng + 没 + động từ + 了.
    Vd: 我十年没打羽毛球了。
  • So sánh 我学了两个月 (việc học kéo dài hai tháng) ≠ 我来了两个月了 (đến đây và đã được hai tháng).
  • Lỗi thường gặp đặt thời lượng trước động từ như tiếng Việt ✗ 他两年结婚了 → ✓ 他结婚两年了; tân ngữ để sau thời lượng ✗ 我来两个月北京了 → ✓ 我来北京两个月了.
李东和妈妈来北京已经两个多月了。
Lý Đông và mẹ đến Bắc Kinh đã hơn hai tháng rồi.
王阿姨出院差不多一个星期了,腿已经不疼了。
Cô Vương xuất viện được gần một tuần rồi, chân đã hết đau.
我离开家半年了,常常给妈妈打电话。
Tôi xa nhà đã nửa năm, vẫn thường gọi điện cho mẹ.
4……以前/以后/前/后
“thời điểm / sự việc + 以前 (前)” = trước khi / trước …; “thời điểm / sự việc + 以后 (后)” = sau khi / sau ….
  • Cấu trúc thời gian / cụm động từ + 以前 / 以后 / 前 / 后, thường đứng đầu câu hoặc trước động từ chính.
    Vd: 睡觉以前别喝咖啡。 下课以后我们去打球。
  • Cách dùng 前 / 后 ngắn gọn, hay dùng trong cụm cố định hoặc văn viết: 饭前, 饭后, 睡前, 三天前, 一个月后.
  • Lưu ý đứng một mình, 以前 = trước đây, 以后 = sau này: 以后我们常来这儿运动吧。
  • Lỗi thường gặp đặt 以前 / 以后 lên trước như tiếng Việt ✗ 以后吃饭,我们去散步 → ✓ 吃饭以后,我们去散步; ✗ 前睡觉 → ✓ 睡觉前.
这种药要在睡觉以前吃,一次吃一片。
Loại thuốc này phải uống trước khi đi ngủ, mỗi lần một viên.
下课以后,我们一起去体育馆打羽毛球吧。
Tan học, chúng mình cùng đến nhà thi đấu đánh cầu lông nhé.
饭后半个小时再运动,对身体比较好。
Ăn xong nửa tiếng rồi hãy vận động, như thế tốt cho sức khỏe hơn.
0/12
chế độ đã thử
—
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp

Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?

🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition

Lặp lại ngắt quãng

Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.

🃏 Thẻ ghi nhớ
🧠nhớ ra → rồi kiểm
02, Active Recall

Gợi nhớ chủ động

Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".

✍️ Kiểm tra
03, Chunking

Chia nhóm

Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.

📖 Học
愛的細節
04, Story encoding

Học trong ngữ cảnh

Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.

📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
  • Đọc lướt phương án trước
  • Bắt từ khóa, nắm ý
  • Không dịch từng chữ
📖 阅读
  • Đọc câu hỏi trước
  • Quét đoạn tìm đáp án
  • Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
  • 29–31 xếp chủ–vị–tân
  • 32 đủ 5 từ, ~80 chữ
  • Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6

Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.

Tự học HSK

HSK 5HSK 1–4 (sắp có)HSK 6

Về chúng tôi

BlogĐăng nhập

Hỗ trợ

Trang chủCác bài HSK 5Liên hệ (sắp có)
© 2026 Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6