Trang chủ›HSK 3›Bài 7
‹ ›
📍 Trạng thái học bài này:
HSK 3, 第七课

那条裙子比短裤更好看(Chiếc váy kia đẹp hơn chiếc quần short)

1Đọc Bài khóa
→
2Lật Thẻ ghi nhớ
→
3Xem Tiến độ học
→
4Ghi nhớ Ngữ pháp
→
5Ôn luyện Bài tập
1Số từ + lượng từ + danh từ
Nhìn ảnh, thử nói cả cụm “số từ + lượng từ + danh từ” (vd: một chiếc xe đạp = 一辆自行车), rồi chạm để kiểm tra. Để ý mỗi món đi với lượng từ nào.
2Nói cùng bạn học
两人一组,用今天学的词语,聊一聊下面两种情况。Làm việc theo cặp, dùng các từ của bài hôm nay để trò chuyện về hai tình huống dưới đây.
1你想给家里人买一件礼物,看上了两样东西。说说它们哪儿不一样,你最后决定买哪个,为什么?Bạn muốn mua quà cho người nhà và đang để ý hai món. Hãy nói xem chúng khác nhau ở đâu, cuối cùng bạn quyết định mua món nào, vì sao?
2你在水果店买水果。问问价钱,说说你要多少,再请老板便宜一点儿。Bạn đang mua hoa quả ở cửa hàng. Hãy hỏi giá, nói bạn muốn mua bao nhiêu và nhờ chủ quán bớt cho một chút.
Gợi ý từ dùng được: 比……更…… bǐ…… gèng…… (… hơn), 不比 bùbǐ (không hơn), 不但……而且…… búdàn…… érqiě……, 合适 héshì, 决定 juédìng, 斤 jīn, 一共 yígòng, 新鲜 xīnxiān.
Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1连动句:动词₁ + 着 + 动词₂
Câu liên động với 着: động từ thứ nhất + 着 cho biết CÁCH THỨC hoặc TRẠNG THÁI khi làm động tác thứ hai (đi bộ đến, ngồi xem, cầm… về).
  • Cấu trúc Chủ ngữ + V₁ + 着 + (tân ngữ₁) + V₂ + (tân ngữ₂).
    Vd: 我们走着去商场。(Chúng tôi đi bộ đến trung tâm thương mại.)
  • Cách dùng V₁ là động tác kéo dài làm nền (走, 坐, 站, 骑, 拿, 穿, 笑…), V₂ là việc chính muốn nói.
    他骑着自行车上班。→ đi làm bằng cách đạp xe.
    妈妈笑着说…… → vừa cười vừa nói.
  • So sánh 走着去 (đi bộ đến – nói cách đi) ≠ 去走走 (đi dạo – V₂ là mục đích).
  • Lỗi thường gặp đặt 着 sau V₂ (✗ 我们走去着 → ✓ 我们走着去) hoặc đặt tân ngữ sai chỗ (✗ 他骑着上班自行车 → ✓ 他骑着自行车上班).
李东骑着新自行车去学校。
Lý Đông đạp chiếc xe mới đến trường.
爷爷每天坐着看报纸。
Ngày nào ông cũng ngồi đọc báo.
她拿着两个大西瓜回家了。
Cô ấy xách hai quả dưa hấu to về nhà.
2比较句:A 不比 B + 形容词
“A 不比 B + tính từ” = A cũng chẳng hơn B (hai bên xêm xêm nhau); KHÔNG có nghĩa là A kém B.
  • Cấu trúc A + 不比 + B + tính từ.
    Vd: 裙子不比短裤贵。(Váy cũng chẳng đắt hơn quần short – giá gần như nhau.)
  • Cách dùng hay dùng khi đáp lại hoặc phản bác ý kiến của người khác.
    Vd: A:你哥哥比你高吧? B:他不比我高,我们差不多。
  • So sánh A 没有 B 贵 = A không đắt bằng B (A kém B) ≠ A 不比 B 贵 = A và B gần như ngang nhau.
  • Lưu ý trong câu 比, muốn nói mức độ cao hơn nữa thì thêm 更 hoặc 还 trước tính từ: 西瓜比香蕉更甜。Không dùng 很/非常/太 (✗ 裙子比短裤很好看).
  • Lỗi thường gặp đặt 不 sau 比 (✗ 裙子比短裤不贵 → ✓ 裙子不比短裤贵).
这家店的水果不比超市的贵。
Hoa quả ở cửa hàng này cũng đâu có đắt hơn ở siêu thị.
我妹妹不比我矮,我们差不多高。
Em gái tôi đâu có thấp hơn tôi, hai chị em cao xấp xỉ nhau.
坐地铁不比打车慢,而且更便宜。
Đi tàu điện ngầm cũng chẳng chậm hơn đi taxi, mà lại rẻ hơn.
3程度补语:形容词 + 极了
“…极了” là bổ ngữ chỉ mức độ: đặt SAU tính từ hoặc động từ tâm lý để nói mức độ rất cao, giống “…cực kỳ, …vô cùng, …hết sức”.
  • Cấu trúc Tính từ / động từ tâm lý + 极了.
    Vd: 西瓜甜极了。/ 这本书我喜欢极了。
  • Cách dùng thường đứng cuối câu, dùng nhiều trong khẩu ngữ để khen, chê, cảm thán.
    好极了 (tuyệt quá), 累极了 (mệt rã rời), 高兴极了 (vui vô cùng)
  • Lưu ý không bỏ 了 trong 极了; trước tính từ không thêm 很/非常 (✗ 很甜极了 → ✓ 甜极了).
  • Lỗi thường gặp đặt 极了 lên trước tính từ theo kiểu tiếng Việt “cực kỳ ngọt” (✗ 极了甜 → ✓ 甜极了).
  • So sánh 非常甜 (rất ngọt, trung tính) – 甜极了 (ngọt cực kỳ, cảm thán mạnh hơn).
今天的天气好极了,我们去公园吧。
Thời tiết hôm nay tuyệt quá, chúng mình đi công viên đi.
听说明天不上课,同学们高兴极了。
Nghe nói ngày mai được nghỉ học, các bạn vui vô cùng.
这件黄色的衬衫她喜欢极了。
Cô ấy thích chiếc áo sơ mi vàng này vô cùng.
4不但……,而且……
“不但……,而且……” = “không những… mà còn…”: nối hai vế, vế sau bổ sung thêm và tiến xa hơn vế trước.
  • Cấu trúc 1 (cùng chủ ngữ): Chủ ngữ + 不但 + A,而且 + B.
    Vd: 这台电视不但便宜,而且很好用。
  • Cấu trúc 2 (khác chủ ngữ): 不但 + Chủ ngữ₁ + A,而且 + Chủ ngữ₂ + 也 + B.
    Vd: 不但我喜欢,而且我妻子也喜欢。
  • Lưu ý vế sau hay có 也/还 đi cùng 而且 để nhấn mạnh (而且还…, 而且…也…).
  • Lỗi thường gặp đặt sai vị trí 不但 khi hai vế khác chủ ngữ (✗ 我不但喜欢,而且她也喜欢 → ✓ 不但我喜欢,而且她也喜欢).
这家店的西瓜不但大,而且特别甜。
Dưa hấu ở cửa hàng này không những to mà còn đặc biệt ngọt.
不但哥哥会做饭,而且弟弟也会。
Không chỉ anh trai biết nấu ăn mà em trai cũng biết.
新手机不但开机快,而且拍的照片很好看。
Điện thoại mới không những khởi động nhanh mà ảnh chụp còn rất đẹp.
0/12
chế độ đã thử
—
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp

Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?

🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition

Lặp lại ngắt quãng

Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.

🃏 Thẻ ghi nhớ
🧠nhớ ra → rồi kiểm
02, Active Recall

Gợi nhớ chủ động

Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".

✍️ Kiểm tra
03, Chunking

Chia nhóm

Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.

📖 Học
愛的細節
04, Story encoding

Học trong ngữ cảnh

Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.

📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
  • Đọc lướt phương án trước
  • Bắt từ khóa, nắm ý
  • Không dịch từng chữ
📖 阅读
  • Đọc câu hỏi trước
  • Quét đoạn tìm đáp án
  • Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
  • 29–31 xếp chủ–vị–tân
  • 32 đủ 5 từ, ~80 chữ
  • Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6

Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.

Tự học HSK

HSK 5HSK 1–4 (sắp có)HSK 6

Về chúng tôi

BlogĐăng nhập

Hỗ trợ

Trang chủCác bài HSK 5Liên hệ (sắp có)
© 2026 Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6