Trang chủ›HSK 3›Bài 6
‹ ›
📍 Trạng thái học bài này:
HSK 3, 第六课

高铁上还可以点外卖(Trên tàu cao tốc còn có thể đặt đồ ăn giao tận nơi)

1Đọc Bài khóa
→
2Lật Thẻ ghi nhớ
→
3Xem Tiến độ học
→
4Ghi nhớ Ngữ pháp
→
5Ôn luyện Bài tập
1Nhìn ảnh, gọi tên
Nhìn ảnh, đoán từ tiếng Trung tương ứng (đều là từ của bài hôm nay), rồi chạm để kiểm tra. Các từ xoay quanh một chuyến đi bằng tàu cao tốc: trên đường ra ga, trong ga và đồ mang theo.
2Nói cùng bạn học
两人一组,用今天学的词语,聊一聊下面两种情况。Làm việc theo cặp, dùng các từ của bài hôm nay để trò chuyện về hai tình huống dưới đây.
1你的朋友放假要从北京去上海,他不知道坐飞机好还是坐高铁好。如果你是他,你会选择哪一个?为什么?Bạn của bạn nghỉ lễ muốn đi từ Bắc Kinh đến Thượng Hải nhưng phân vân giữa máy bay và tàu cao tốc. Nếu là bạn ấy, bạn sẽ chọn cái nào? Vì sao?
2跟十年以前比,你住的城市出门有什么变化?什么越来越多了,什么越来越方便了?So với mười năm trước, việc đi lại ở thành phố bạn sống thay đổi thế nào? Cái gì ngày càng nhiều, cái gì ngày càng tiện hơn?
Gợi ý từ dùng được: 如果……就…… rúguǒ… jiù… (nếu… thì…), 越来越 yuè lái yuè (ngày càng), 选择 xuǎnzé, 高铁 gāotiě, 以前 yǐqián, 迟到 chídào, 红绿灯 hóng-lǜdēng, 安静 ānjìng, 方便 fāngbiàn.
Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1该……了
“该……了” = “đến lúc … rồi / phải … thôi”: báo rằng thời điểm hoặc tình huống đã tới, giờ nên làm một việc nào đó; hay dùng trong khẩu ngữ để nhắc người khác hoặc tự nhắc mình.
  • Cấu trúc (Chủ ngữ) + 该 + động từ / cụm động từ + 了。
    Vd: 十一点了,我们该睡觉了。
  • Thường có vế trước nêu lý do về thời gian / tình huống: 天黑了,… / 八点了,… / 饭做好了,…
  • Có thể đứng ngay sau từ chỉ người để nói “đến lượt”: 该你了 = đến lượt bạn rồi.
  • Lưu ý “了” ở cuối câu là bắt buộc để mang nghĩa “đến lúc rồi”; bỏ “了” thì 该 chỉ còn nghĩa “nên”.
    你该休息。 (Bạn nên nghỉ ngơi.) ≠ 你该休息了。 (Bạn phải nghỉ thôi, đến lúc rồi.)
  • Lỗi thường gặp đặt “了” ngay sau 该 (✗ 我们该了走) — đúng là ✓ 我们该走了。
已经十二点了,你该吃午饭了。
Mười hai giờ rồi, đến lúc bạn ăn trưa rồi đấy.
电影快开始了,我们该进去了。
Phim sắp bắt đầu rồi, chúng ta vào thôi.
明天就放假了,我该准备行李了。
Mai được nghỉ rồi, tôi phải chuẩn bị hành lý thôi.
2如果……,就……
Câu phức giả thiết “如果……,就……” = “nếu … thì …”: vế sau 如果 nêu một điều kiện giả định, vế sau 就 nêu kết quả sẽ xảy ra khi có điều kiện đó.
  • Cấu trúc 如果 + điều kiện,(chủ ngữ 2) + 就 + kết quả。
    Vd: 如果明天不忙,我就去看你。
  • Lưu ý 就 là phó từ nên đứng SAU chủ ngữ của vế sau, TRƯỚC động từ.
    ✗ 如果你不去,就我一个人去。
    ✓ 如果你不去,我就一个人去。
  • Chủ ngữ vế trước có thể đứng trước hoặc sau 如果: 你如果累了… = 如果你累了…
  • Cách dùng vế sau có thể dùng 可以/要/会 thay cho 就, hoặc dùng cả hai: 如果有问题,就可以问我。
  • So sánh 因为……所以…… nói chuyện đã xảy ra (có thật); 如果……就…… nói chuyện chưa xảy ra (giả định).
如果路上车不多,我们半个小时就到了。
Nếu đường không đông xe thì nửa tiếng là chúng ta tới nơi.
如果你的手机没电了,就用我的充电宝吧。
Nếu điện thoại bạn hết pin thì dùng sạc dự phòng của mình đi.
如果你周末有时间,我们就一起去爬山。
Nếu cuối tuần bạn rảnh thì chúng mình cùng đi leo núi nhé.
3越来越
“越来越” = “càng ngày càng / càng lúc càng”: diễn tả mức độ thay đổi dần theo thời gian.
  • Cấu trúc Chủ ngữ + 越来越 + tính từ / động từ tâm lý (喜欢, 想, 担心…) + (了)。
    Vd: 天气越来越热了。 / 我越来越喜欢北京了。
  • Cuối câu thường có “了” để nhấn mạnh sự thay đổi đã xảy ra.
  • Lưu ý sau 越来越 KHÔNG thêm phó từ chỉ mức độ.
    ✗ 越来越很冷 / ✗ 越来越非常好
    ✓ 越来越冷 / ✓ 越来越好
  • Lỗi thường gặp đặt 越来越 sau tính từ theo trật tự tiếng Việt (✗ 冷越来越) — đúng là ✓ 越来越冷.
  • So sánh 越来越 + X chỉ có một yếu tố thay đổi theo thời gian; 越 A 越 B (sẽ học sau) nói B thay đổi theo A.
来北京以后,我的汉语越来越好了。
Từ khi đến Bắc Kinh, tiếng Trung của tôi ngày càng tiến bộ.
外面的雨越来越大,我们等一会儿再走吧。
Mưa bên ngoài mỗi lúc một to, chúng ta đợi một lát rồi hẵng đi.
现在坐高铁去旅游的人越来越多了。
Bây giờ người đi du lịch bằng tàu cao tốc ngày càng nhiều.
0/12
chế độ đã thử
—
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp

Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?

🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition

Lặp lại ngắt quãng

Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.

🃏 Thẻ ghi nhớ
🧠nhớ ra → rồi kiểm
02, Active Recall

Gợi nhớ chủ động

Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".

✍️ Kiểm tra
03, Chunking

Chia nhóm

Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.

📖 Học
愛的細節
04, Story encoding

Học trong ngữ cảnh

Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.

📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
  • Đọc lướt phương án trước
  • Bắt từ khóa, nắm ý
  • Không dịch từng chữ
📖 阅读
  • Đọc câu hỏi trước
  • Quét đoạn tìm đáp án
  • Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
  • 29–31 xếp chủ–vị–tân
  • 32 đủ 5 từ, ~80 chữ
  • Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6

Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.

Tự học HSK

HSK 5HSK 1–4 (sắp có)HSK 6

Về chúng tôi

BlogĐăng nhập

Hỗ trợ

Trang chủCác bài HSK 5Liên hệ (sắp có)
© 2026 Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6