Trang chủ›HSK 3›Bài 5
‹ ›
📍 Trạng thái học bài này:
HSK 3, 第五课

这样的照片才好看(Những bức ảnh như thế này mới đẹp)

1Đọc Bài khóa
→
2Lật Thẻ ghi nhớ
→
3Xem Tiến độ học
→
4Ghi nhớ Ngữ pháp
→
5Ôn luyện Bài tập
1Nhìn ảnh, gọi tên
Nhìn ảnh, đoán từ tiếng Trung tương ứng (đều là từ của bài hôm nay), rồi chạm để kiểm tra. Đây là những thứ hay gặp khi đi chơi ngày nắng đẹp.
2Nói cùng bạn học
两人一组,用今天学的词语,聊一聊下面两种情况。Làm việc theo cặp, dùng các từ của bài hôm nay để trò chuyện về hai tình huống dưới đây.
1这个周末天气很好,你想约朋友出去玩。请介绍一下你最喜欢的活动,再说说你们先做什么,做了以后就做什么。Cuối tuần này trời đẹp, bạn muốn rủ bạn bè đi chơi. Hãy giới thiệu hoạt động giải trí bạn thích nhất, rồi nói xem các bạn làm gì trước, làm xong thì làm gì tiếp.
2你和朋友在公园里散步。说一说你们看到了什么,比如前边走过来了什么人、树下有什么。Bạn và bạn bè đang đi dạo trong công viên. Hãy kể xem các bạn nhìn thấy gì, ví dụ phía trước có ai đi tới, dưới gốc cây có gì.
Gợi ý từ dùng được: 感兴趣 gǎn xìngqù (thấy hứng thú), 爬山 pá shān, 拍照 pāizhào, 锻炼 duànliàn, 音乐 yīnyuè, ……了……就…… le… jiù…, 走过来 zǒu guòlai, ……得很 de hěn.
Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1程度补语“得很”
“Tính từ + 得很” = “… lắm, … hết sức”: bổ ngữ trình độ, nhấn mạnh mức độ rất cao, hay dùng trong khẩu ngữ.
  • Cấu trúc Chủ ngữ + tính từ / động từ tâm lý + 得很.
    Vd: 今天热得很。 (Hôm nay nóng lắm.)
  • So sánh 很 đứng TRƯỚC tính từ (很好 = tốt), 得很 đứng SAU tính từ (好得很 = tốt lắm), nghĩa mạnh hơn và đậm chất khẩu ngữ hơn.
  • Cách dùng cũng đi được với động từ chỉ tâm lý: 他心里着急得很。
  • Lưu ý trước tính từ không thêm 很 / 非常 nữa: ✗ 很好得很 → ✓ 好得很; không dùng ở dạng phủ định: ✗ 不好得很.
  • Lỗi thường gặp nhầm với bổ ngữ trạng thái “động từ + 得 + 很 + tính từ” (他跑得很快 = anh ấy chạy rất nhanh). Với 得很, sau 很 không còn từ nào nữa.
这双运动鞋舒服得很,你也试试。
Đôi giày thể thao này êm lắm, bạn cũng thử xem.
下过雨以后,山上的空气新鲜得很。
Sau cơn mưa, không khí trên núi trong lành vô cùng.
听说你要来北京,我妈妈高兴得很。
Nghe nói bạn sắp đến Bắc Kinh, mẹ tôi vui lắm.
2量词重叠
Lặp lượng từ (AA) = “mỗi … đều, … nào cũng”: nhấn mạnh mọi thành viên trong một phạm vi đều có chung một đặc điểm.
  • Cấu trúc lượng từ lặp (张张 / 个个 / 件件 / 天天 / 次次) + 都 + vị ngữ.
    Vd: 这些苹果个个都很甜。 = Quả táo nào cũng ngọt.
  • 张张 = 每张, 个个 = 每个, 件件 = 每件, 天天 = 每天, 年年 = 每年.
  • Lưu ý dạng lặp đứng TRƯỚC động từ (làm chủ ngữ hoặc trạng ngữ), không đặt sau động từ làm tân ngữ: ✗ 我喜欢张张 → ✓ 这些照片我张张都喜欢.
  • Lỗi thường gặp bỏ mất 都 (✗ 他们个个很高 → ✓ 他们个个都很高); đặt số từ vào giữa (✗ 两张张).
我们班的同学个个都喜欢音乐。
Bạn nào trong lớp tôi cũng thích âm nhạc.
他天天早上六点起床锻炼身体。
Ngày nào anh ấy cũng dậy lúc sáu giờ sáng để tập thể dục.
这几件大衣件件都很好看,我不知道选哪件。
Mấy chiếc áo khoác này chiếc nào cũng đẹp, tôi không biết chọn chiếc nào.
3存现句
Câu tồn hiện (loại 3) = diễn tả ở một nơi nào đó XUẤT HIỆN hoặc BIẾN MẤT người / vật.
  • Cấu trúc Nơi chốn + động từ + bổ ngữ xu hướng / kết quả (+ 了) + số lượng + người / vật.
    Vd: 前边走过来两个学生。 = Phía trước có hai học sinh đi tới.
  • Nơi chốn đứng ĐẦU câu, không cần thêm 在 / 从: ✗ 在楼下跑来了一只狗 → ✓ 楼下跑来了一只狗.
  • Người / vật xuất hiện là thông tin mới nên thường có số lượng (一个, 两只, 几个, 一群), không dùng 这 / 那: ✗ 前边走过来那个人.
  • Dấu hiệu nhận biết sau động từ có 来 / 过来 / 上来 / 进来 / 下来 hoặc 走 / 丢 (biến mất).
  • So sánh 前边走过来一个人 (người lạ, nhấn nơi chốn) — 那个人从前边走过来了 (người đã biết làm chủ ngữ).
山下上来了一群学生。
Có một tốp học sinh từ dưới núi đi lên.
我们楼上搬走了一家人。
Tầng trên nhà chúng tôi có một gia đình chuyển đi rồi.
门口开过来一辆出租车。
Có một chiếc taxi chạy tới trước cửa.
4……了……就……
“V1 + 了 + … + 就 + V2” = “… xong là (liền) …”: hai hành động nối tiếp sát nhau, việc thứ nhất vừa xong thì việc thứ hai diễn ra ngay.
  • Cấu trúc (Chủ ngữ) + V1 + 了 + tân ngữ + 就 + V2 + tân ngữ.
    Vd: 我做完了作业就睡觉。 = Tôi làm xong bài tập là đi ngủ.
  • Cách dùng nói được về việc sắp làm, thói quen, hoặc việc đã xảy ra.
  • Lưu ý nếu việc thứ hai ĐÃ xảy ra thì thêm 了 ở cuối câu.
    Vd: 昨天他吃了饭就走了。
  • Lỗi thường gặp hai vế khác chủ ngữ mà đặt 就 trước chủ ngữ thứ hai: ✗ 你到了机场,就我去接你 → ✓ 你到了机场,我就去接你.
你到了山上就给我打电话。
Bạn lên đến núi thì gọi điện cho tôi nhé.
他每天下了班就去锻炼身体。
Ngày nào tan làm xong anh ấy cũng đi tập thể dục.
昨天我看了他的邮件就马上给他回了一封。
Hôm qua đọc email của anh ấy xong, tôi trả lời lại ngay.
0/12
chế độ đã thử
—
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp

Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?

🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition

Lặp lại ngắt quãng

Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.

🃏 Thẻ ghi nhớ
🧠nhớ ra → rồi kiểm
02, Active Recall

Gợi nhớ chủ động

Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".

✍️ Kiểm tra
03, Chunking

Chia nhóm

Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.

📖 Học
愛的細節
04, Story encoding

Học trong ngữ cảnh

Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.

📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
  • Đọc lướt phương án trước
  • Bắt từ khóa, nắm ý
  • Không dịch từng chữ
📖 阅读
  • Đọc câu hỏi trước
  • Quét đoạn tìm đáp án
  • Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
  • 29–31 xếp chủ–vị–tân
  • 32 đủ 5 từ, ~80 chữ
  • Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6

Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.

Tự học HSK

HSK 5HSK 1–4 (sắp có)HSK 6

Về chúng tôi

BlogĐăng nhập

Hỗ trợ

Trang chủCác bài HSK 5Liên hệ (sắp có)
© 2026 Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6