Trang chủ›HSK 3›Bài 4
‹ ›
📍 Trạng thái học bài này:
HSK 3, 第四课

这家宾馆跟别的都不一样(Khách sạn này chẳng giống khách sạn nào khác)

1Đọc Bài khóa
→
2Lật Thẻ ghi nhớ
→
3Xem Tiến độ học
→
4Ghi nhớ Ngữ pháp
→
5Ôn luyện Bài tập
1Nhìn ảnh, gọi tên
Nhìn ảnh, đoán từ tiếng Trung tương ứng (đều là từ của bài hôm nay), rồi chạm để kiểm tra. Đây là những thứ bạn hay gặp trong một chuyến du lịch.
2Nói cùng bạn học
两人一组,用今天学的词语,聊一聊下面两种情况。Làm việc theo cặp, dùng các từ của bài hôm nay để trò chuyện về hai tình huống dưới đây.
1假期只有三天,你和朋友想出去玩儿。去海边还是去草原?你们要在那儿做什么?Kỳ nghỉ chỉ có ba ngày, bạn và một người bạn muốn đi chơi. Nên ra biển hay lên thảo nguyên? Hai bạn sẽ làm gì ở đó?
2你住过的宾馆里,哪一家最让你满意?它跟别的宾馆有什么不一样?Trong những khách sạn bạn từng ở, khách sạn nào làm bạn hài lòng nhất? Nó có gì khác so với những khách sạn khác?
Gợi ý từ dùng được: 假期 jiàqī (kỳ nghỉ), 海边 hǎibiān, 草原 cǎoyuán, 骑马 qí mǎ, 宾馆 bīnguǎn, 干净 gānjìng, 满意 mǎnyì, 跟……一样 gēn…yíyàng, 除了……以外 chúle…yǐwài.
Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1一……也/都 + 不/没……
Khung “一……也/都 + 不/没……” dùng để phủ định hoàn toàn: “không … một … nào”, “chẳng … chút nào”.
  • Cấu trúc 一 + lượng từ (+ danh từ) + 也/都 + 不/没 + động từ.
    Vd: 我一次也没去过海边。 (Tôi chưa ra biển lần nào.)
  • Cấu trúc 一点儿 + 也/都 + 不 + tính từ.
    Vd: 今天一点儿也不冷。 (Hôm nay chẳng lạnh chút nào.)
  • Cách dùng việc đã xảy ra / đã từng trải qua dùng 没; ý muốn, thói quen, tính chất dùng 不.
    我一口也没吃。 (Tôi chưa ăn miếng nào.)
    我一口也不想吃。 (Tôi chẳng muốn ăn miếng nào.)
  • Lưu ý tân ngữ được đưa lên TRƯỚC 也/都, không đặt sau động từ như tiếng Việt.
    Vd: ✓ 他一本书也没买。 ✗ 他也没买一本书。
  • Lỗi thường gặp ✗ 一点儿也冷 (quên 不) → ✓ 一点儿也不冷; ✗ 我一次也不去过 → ✓ 我一次也没去过 (có 过 thì dùng 没).
这个假期我一天也没休息。
Kỳ nghỉ này tôi chẳng được nghỉ ngày nào.
宾馆里一个人都没有,特别安静。
Trong khách sạn không có một bóng người, yên tĩnh vô cùng.
这儿的菜一点儿也不贵。
Đồ ăn ở đây chẳng đắt chút nào.
2比较句:A跟B(不)一样
So sánh ngang bằng “A 跟 B 一样” = A giống B; thêm tính từ phía sau để nói A và B giống nhau ở mặt nào (cao bằng, to bằng, đẹp như…).
  • Cấu trúc A + 跟 + B + 一样 (+ tính từ / động từ tâm lý).
    Vd: 我的房间跟你的一样大。 (Phòng tôi to bằng phòng bạn.)
  • Cách dùng phủ định thì đặt 不 ngay trước 一样: A + 跟 + B + 不一样.
    Vd: 这家宾馆跟别的不一样。
  • Cách dùng câu hỏi là “A 跟 B 一样吗?” hoặc “A 跟 B 一样不一样?”.
  • Lưu ý 跟 có thể thay bằng 和; nếu B lặp lại danh từ của A thì có thể lược, chỉ giữ “的”.
    Vd: 我的相机跟你的(相机)一样。
  • Lỗi thường gặp ✗ 他一样跟我高 → ✓ 他跟我一样高; ✗ 这个跟那个一样很大 (thừa 很) → ✓ 这个跟那个一样大.
这个宾馆的房间跟家里一样干净。
Phòng của khách sạn này sạch sẽ như ở nhà.
妹妹跟妈妈一样喜欢看月亮。
Em gái cũng thích ngắm trăng giống mẹ.
草原的天气跟海边的不一样。
Thời tiết ở thảo nguyên không giống ở biển.
3除了……(以外),……都/还/也……
Khung “除了……(以外)” = “ngoài … ra”; nghĩa của câu phụ thuộc vào từ đi sau: 都 (loại trừ) hay 还/也 (bổ sung).
  • Cấu trúc 除了 + A (+ 以外),(chủ ngữ) + 都 + … → gạt A ra, những cái còn lại đều như nhau.
    Vd: 除了李东以外,大家都去过草原。 (Chỉ Lý Đông là chưa đi.)
  • Cấu trúc 除了 + A (+ 以外),chủ ngữ + 还/也 + … → có A, lại có thêm cái khác nữa.
    Vd: 除了骑马,我还想看月亮。 (Cả hai việc đều muốn làm.)
  • Lưu ý “以外” có thể lược bỏ; với 还/也, chủ ngữ đứng đầu câu hoặc ngay trước 还/也.
    我除了海,还喜欢草原。
    除了海,我还喜欢草原。
  • Dấu hiệu nhận biết thấy 都 (hay đi với 大家/别的/谁) → nghĩa loại trừ; thấy 还/也 → nghĩa bổ sung.
  • Lỗi thường gặp muốn nói “chỉ mình anh ấy không đến” mà viết ✗ 除了他以外,大家还来了 → ✓ 除了他以外,大家都来了.
除了周明以外,别的人都不会骑马。
Ngoài Chu Minh ra, những người khác đều không biết cưỡi ngựa.
这家宾馆除了房间干净,服务也特别好。
Khách sạn này ngoài phòng sạch sẽ ra, dịch vụ cũng rất tốt.
除了相机,你还要带什么?
Ngoài máy ảnh ra, bạn còn cần mang gì nữa?
0/12
chế độ đã thử
—
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp

Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?

🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition

Lặp lại ngắt quãng

Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.

🃏 Thẻ ghi nhớ
🧠nhớ ra → rồi kiểm
02, Active Recall

Gợi nhớ chủ động

Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".

✍️ Kiểm tra
03, Chunking

Chia nhóm

Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.

📖 Học
愛的細節
04, Story encoding

Học trong ngữ cảnh

Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.

📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
  • Đọc lướt phương án trước
  • Bắt từ khóa, nắm ý
  • Không dịch từng chữ
📖 阅读
  • Đọc câu hỏi trước
  • Quét đoạn tìm đáp án
  • Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
  • 29–31 xếp chủ–vị–tân
  • 32 đủ 5 từ, ~80 chữ
  • Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6

Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.

Tự học HSK

HSK 5HSK 1–4 (sắp có)HSK 6

Về chúng tôi

BlogĐăng nhập

Hỗ trợ

Trang chủCác bài HSK 5Liên hệ (sắp có)
© 2026 Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6