Trang chủ›HSK 3›Bài 3
‹ ›
📍 Trạng thái học bài này:
HSK 3, 第三课

这个小区挺好的(Khu dân cư này khá tốt đấy)

1Đọc Bài khóa
→
2Lật Thẻ ghi nhớ
→
3Xem Tiến độ học
→
4Ghi nhớ Ngữ pháp
→
5Ôn luyện Bài tập
1Nhìn ảnh, gọi tên
Nhìn ảnh, đoán từ tiếng Trung chỉ đồ dùng và nơi chốn quanh ngôi nhà (đều là từ của bài hôm nay), rồi chạm để kiểm tra.
2Nói cùng bạn học
两人一组,用今天学的词语,聊一聊下面两种情况。Làm việc theo cặp, dùng các từ của bài hôm nay để trò chuyện về hai tình huống dưới đây.
1你的朋友想在你住的小区找房子。给他介绍一下:小区环境怎么样?离地铁站远不远?房子里有什么?Bạn của bạn muốn tìm nhà trong khu bạn đang sống. Hãy giới thiệu cho họ: môi trường khu thế nào? Có xa ga tàu điện không? Trong nhà có những gì?
2下个周末你们要帮一位朋友搬家。商量一下:需要准备什么?几点开始?多长时间能搬完?Cuối tuần sau hai bạn sẽ giúp một người bạn chuyển nhà. Hãy bàn với nhau: cần chuẩn bị gì? Mấy giờ bắt đầu? Mất bao lâu thì chuyển xong?
Gợi ý từ dùng được: 挺……的 tǐng…de (khá…), 环境 huánjìng, 花园 huāyuán, 层 céng, 空调 kōngtiáo, 纸箱 zhǐxiāng, 需要 xūyào, 就 jiù / 才 cái, 累坏了 lèi huài le.
Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1程度副词“挺”
“挺” = “khá, rất”: phó từ chỉ mức độ, đặt trước tính từ hoặc động từ tâm lý, nói mức độ khá cao một cách nhẹ nhàng, rất hay dùng trong khẩu ngữ.
  • Cấu trúc Chủ ngữ + 挺 + tính từ / động từ tâm lý + 的。
    Vd: 这个小区挺安静的。 / 我挺想家的。
  • Cách dùng 的 ở cuối làm câu mềm và tự nhiên hơn; có thể bỏ nhưng thường giữ lại.
  • Lưu ý 挺 đứng được trước 不 + tính từ: 挺不错的 (khá được); nhưng không đặt 不 trước 挺 — muốn phủ định dùng 不太 + tính từ.
    ✗ 不挺好 → ✓ 不太好
  • So sánh 挺 (khẩu ngữ, nhẹ) ≈ 很 < 非常 (mạnh hơn, trang trọng hơn).
  • Lỗi thường gặp dùng chung với 极了 hoặc đặt trước động từ hành động.
    ✗ 挺好吃极了 → ✓ 挺好吃的
    ✗ 他挺学习 → ✓ 他学习挺认真的
新房子的厨房挺大的,做饭很方便。
Bếp của nhà mới khá rộng, nấu nướng rất tiện.
我挺喜欢住在这儿的,邻居都很热情。
Tôi khá thích sống ở đây, hàng xóm ai cũng nhiệt tình.
这家超市的水果挺便宜的。
Hoa quả ở siêu thị này khá rẻ.
2程度补语“坏了”
“…坏了” = “…muốn chết, …kinh khủng, …rã rời”: bổ ngữ chỉ mức độ, đứng sau tính từ / động từ chỉ cảm giác để nói mức độ rất cao, giọng hơi cường điệu, thường dùng cho trạng thái KHÔNG dễ chịu.
  • Cấu trúc Chủ ngữ + tính từ / động từ cảm giác + 坏了。
    Vd: 我饿坏了。 / 妈妈急坏了。
  • Cách dùng hay gặp 累坏了, 饿坏了, 渴坏了, 忙坏了, 急坏了, 热坏了.
  • Lưu ý 坏了 đã mang nghĩa mức độ rất cao nên KHÔNG thêm 很/非常/挺 ở trước.
    ✗ 我很累坏了 → ✓ 我累坏了
  • Lưu ý đôi khi dùng vui cho cảm xúc tốt: 高兴坏了 (vui phát điên).
  • So sánh tính từ + 坏了 chỉ mức độ ≠ danh từ + 坏了 nghĩa là bị hỏng.
    Vd: 我热坏了 (tôi nóng chết mất) / 空调坏了 (điều hòa hỏng rồi)
搬了一天的箱子,大家都累坏了。
Khiêng thùng cả một ngày, ai nấy đều mệt rã rời.
一上午都没喝水,我渴坏了。
Cả buổi sáng không uống nước, tôi khát khô cả cổ.
孩子很晚还没回家,妈妈急坏了。
Muộn lắm rồi con vẫn chưa về, mẹ sốt ruột phát cuống.
3“就”和“才”
“就” và “才” đều là phó từ đứng trước động từ, thể hiện cảm nhận của người nói: 就 = sớm, nhanh, thuận lợi (“đã … rồi”); 才 = muộn, chậm, không thuận lợi (“mãi … mới”).
  • Cấu trúc Chủ ngữ + thời gian / số lượng + 就 + động từ (+ 了)。
    Vd: 他六点就起床了。 (mới sáu giờ đã dậy → sớm)
  • Cấu trúc Chủ ngữ + thời gian / số lượng + 才 + động từ。
    Vd: 他十点才起床。 (mười giờ mới dậy → muộn)
  • Lưu ý việc đã xảy ra, câu có 就 thường có 了 ở cuối; câu có 才 thì KHÔNG thêm 了.
    ✗ 他十点才起床了 → ✓ 他十点才起床
  • Dấu hiệu nhận biết cùng một con số nhưng cảm nhận khác nhau: 走路五分钟就到 (gần, nhanh) / 坐车两个小时才到 (xa, lâu).
  • Lỗi thường gặp đặt 就/才 trước chủ ngữ hoặc trước từ chỉ thời gian.
    ✗ 就他八点来了 → ✓ 他八点就来了
新家离公司很近,我坐地铁十分钟就到了。
Nhà mới gần công ty, tôi đi tàu điện ngầm mười phút là tới.
昨天晚上我十二点才睡觉,今天有点儿累。
Tối qua mười hai giờ tôi mới đi ngủ, hôm nay hơi mệt.
这个问题太难了,他想了半天才明白。
Câu hỏi này khó quá, cậu ấy nghĩ mãi mới hiểu.
0/12
chế độ đã thử
—
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp

Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?

🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition

Lặp lại ngắt quãng

Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.

🃏 Thẻ ghi nhớ
🧠nhớ ra → rồi kiểm
02, Active Recall

Gợi nhớ chủ động

Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".

✍️ Kiểm tra
03, Chunking

Chia nhóm

Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.

📖 Học
愛的細節
04, Story encoding

Học trong ngữ cảnh

Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.

📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
  • Đọc lướt phương án trước
  • Bắt từ khóa, nắm ý
  • Không dịch từng chữ
📖 阅读
  • Đọc câu hỏi trước
  • Quét đoạn tìm đáp án
  • Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
  • 29–31 xếp chủ–vị–tân
  • 32 đủ 5 từ, ~80 chữ
  • Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6

Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.

Tự học HSK

HSK 5HSK 1–4 (sắp có)HSK 6

Về chúng tôi

BlogĐăng nhập

Hỗ trợ

Trang chủCác bài HSK 5Liên hệ (sắp có)
© 2026 Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6