Trang chủ›HSK 3›Bài 2
‹ ›
📍 Trạng thái học bài này:
HSK 3, 第二课

你们想吃什么就点什么(Các bạn muốn ăn gì thì gọi món đó)

1Đọc Bài khóa
→
2Lật Thẻ ghi nhớ
→
3Xem Tiến độ học
→
4Ghi nhớ Ngữ pháp
→
5Ôn luyện Bài tập
1Món này thuộc nhóm nào?
Nhìn ảnh, đoán tên tiếng Trung của từng món rồi chạm để kiểm tra. Mỗi thẻ cho biết món đó nằm ở nhóm nào trên thực đơn: thịt, món chính, tráng miệng hay đồ uống.
2Nói cùng bạn học
两人一组,用今天学的词语,聊一聊下面两种情况。Làm việc theo cặp, dùng các từ của bài hôm nay để trò chuyện về hai tình huống dưới đây.
1你请一位朋友去饭馆吃饭,他说:“我什么都可以。”你怎么一边看菜单,一边帮他点菜?Bạn mời một người bạn đi ăn nhà hàng, bạn ấy nói: “Gì mình cũng được.” Bạn vừa xem thực đơn vừa giúp bạn ấy gọi món thế nào?
2菜来了,可是你们少了一双筷子,你的朋友也不太会用筷子。你怎么跟服务员说?Món đã lên nhưng bàn bạn thiếu một đôi đũa, bạn của bạn lại không giỏi dùng đũa. Bạn nói với nhân viên phục vụ thế nào?
Gợi ý từ dùng được: 菜单 càidān (thực đơn), 又…又… yòu…yòu… (vừa…vừa…), 什么都 shénme dōu (gì cũng), 想…什么就…什么 (… gì thì … nấy), 尝 cháng (nếm), 筷子 kuàizi, 勺子 sháozi, 碗 wǎn, 服务员 fúwùyuán, 马上 mǎshàng.
Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1又……又……
“又 A 又 B” = “vừa A vừa B”: nói một người / vật cùng lúc có hai đặc điểm, hoặc hai trạng thái cùng xảy ra.
  • Cấu trúc Chủ ngữ + 又 + tính từ 1 + 又 + tính từ 2.
    Vd: 妈妈做的蛋糕又好看又好吃。
  • Cách dùng cũng nối được hai cụm động từ: 他又会做饭又会做蛋糕。
  • Lưu ý hai đặc điểm thường cùng chiều (cùng tốt hoặc cùng không tốt): 又饿又渴, 又热情又客气.
    Hai ý trái chiều thì không dùng 又…又…: ✗ 又便宜又不好吃.
  • Lỗi thường gặp thêm 很 trước tính từ ✗ 又很饿又很渴 → ✓ 又饿又渴.
  • So sánh “他很高,也很瘦” nói thành hai câu; “他又高又瘦” gọn hơn và nhấn mạnh hai đặc điểm cùng có.
爬了一上午山,大家都又累又渴。
Leo núi cả buổi sáng, mọi người đều vừa mệt vừa khát.
妈妈做的蛋糕又好看又好吃。
Bánh gatô mẹ làm vừa đẹp vừa ngon.
那个服务员又热情又客气,大家都很喜欢他。
Người phục vụ đó vừa nhiệt tình vừa lịch sự, ai cũng rất quý anh ấy.
2疑问代词表示任指(……都……)
Đại từ nghi vấn + 都/也 = “bất cứ … nào cũng …”: không dùng để hỏi mà chỉ MỌI người / vật / nơi / lúc, không có ngoại lệ (cách dùng phiếm chỉ).
  • Cấu trúc (Chủ ngữ) + đại từ nghi vấn (+ danh từ) + 都/也 + động từ / tính từ.
    Vd: 我什么都可以。 (Tôi gì cũng được.)
  • 谁 = bất kỳ ai: 这个菜很简单,谁都会做。
  • 什么 = bất cứ cái gì: 他什么饮料都不喝。
  • 哪儿 = bất cứ đâu: 在北京哪儿都能叫外卖。
  • 几 / 什么时候 = lúc nào cũng: 你几点来都行。
  • Lưu ý đại từ nghi vấn phải đứng TRƯỚC 都/也; câu phủ định dùng 都不 / 也不 / 都没: 我今天什么也没吃。
  • Lỗi thường gặp ✗ 我都可以什么 → ✓ 我什么都可以; ✗ 谁会做都 → ✓ 谁都会做.
他太饿了,现在什么都想吃。
Cậu ấy đói quá, bây giờ cái gì cũng muốn ăn.
这个菜又简单又好吃,谁都会做。
Món này vừa đơn giản vừa ngon, ai cũng nấu được.
我明天一整天都在家,你几点来都行。
Cả ngày mai tôi đều ở nhà, bạn đến lúc mấy giờ cũng được.
3疑问代词前后呼应(……什么就……什么)
Hai đại từ nghi vấn GIỐNG NHAU dùng ở hai vế câu, cùng chỉ một người / vật / nơi / cách: vế trước quyết định vế sau — giống “… gì thì … nấy”, “… đâu thì … đó” trong tiếng Việt.
  • Cấu trúc (A) + động từ 1 + đại từ nghi vấn, (B) + 就 + động từ 2 + cùng đại từ nghi vấn đó.
    Vd: 你想喝什么就点什么。 (Muốn uống gì thì gọi nấy.)
  • 谁 … 谁: 谁先到,谁就先点菜。
  • 哪儿 … 哪儿: 你们想坐哪儿就坐哪儿。
  • 哪个 … 哪个: 你喜欢哪个就选哪个。
  • 怎么 … 怎么: 老师怎么说,我们就怎么做。
  • Lưu ý hai vế cùng chủ ngữ thì vế sau bỏ chủ ngữ (你想吃什么就吃什么); khác chủ ngữ thì chủ ngữ vế sau đặt TRƯỚC 就 (你想几点走,我们就几点走).
  • Lỗi thường gặp ✗ 你想几点走,就我们几点走 → ✓ 你想几点走,我们就几点走; hai đại từ phải giống nhau: ✗ 你想吃什么就点哪个.
今天我请客,大家喜欢吃什么就点什么。
Hôm nay tôi mời, mọi người thích ăn gì thì cứ gọi nấy.
谁先做完作业,谁就可以先吃蛋糕。
Ai làm xong bài tập trước thì người đó được ăn bánh gatô trước.
你想几点出发,我们就几点出发。
Bạn muốn mấy giờ xuất phát thì chúng ta xuất phát lúc ấy.
0/12
chế độ đã thử
—
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp

Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?

🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition

Lặp lại ngắt quãng

Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.

🃏 Thẻ ghi nhớ
🧠nhớ ra → rồi kiểm
02, Active Recall

Gợi nhớ chủ động

Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".

✍️ Kiểm tra
03, Chunking

Chia nhóm

Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.

📖 Học
愛的細節
04, Story encoding

Học trong ngữ cảnh

Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.

📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
  • Đọc lướt phương án trước
  • Bắt từ khóa, nắm ý
  • Không dịch từng chữ
📖 阅读
  • Đọc câu hỏi trước
  • Quét đoạn tìm đáp án
  • Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
  • 29–31 xếp chủ–vị–tân
  • 32 đủ 5 từ, ~80 chữ
  • Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6

Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.

Tự học HSK

HSK 5HSK 1–4 (sắp có)HSK 6

Về chúng tôi

BlogĐăng nhập

Hỗ trợ

Trang chủCác bài HSK 5Liên hệ (sắp có)
© 2026 Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6