Trang chủ›HSK 3›Bài 18
‹ ›
📍 Trạng thái học bài này:
HSK 3, 第十八课

我学会了包饺子(Tôi đã học được cách gói bánh sủi cảo)

1Đọc Bài khóa
→
2Lật Thẻ ghi nhớ
→
3Xem Tiến độ học
→
4Ghi nhớ Ngữ pháp
→
5Ôn luyện Bài tập
1Ngày Tết làm gì?
Nhìn ảnh, đoán cụm từ tiếng Trung chỉ hoạt động ngày Tết tương ứng, rồi chạm để kiểm tra. Đây đều là những việc người Trung Quốc thường làm dịp 春节.
2Nói cùng bạn học
两人一组,用今天学的词语,聊一聊下面两种情况。Làm việc theo cặp, dùng các từ của bài hôm nay để trò chuyện về hai tình huống dưới đây.
1一位外国朋友第一次来中国过春节,他打电话问你:要准备什么?大概要去几天?你怎么告诉他?Một người bạn nước ngoài lần đầu đến Trung Quốc ăn Tết, gọi điện hỏi bạn: cần chuẩn bị gì? Chắc phải đi mấy ngày? Bạn sẽ trả lời thế nào?
2新年到了,和朋友聊一聊:过去一年你的生活发生了什么变化?新的一年你有什么目标?Năm mới đến rồi, hãy trò chuyện với bạn: một năm qua cuộc sống của bạn đã có những thay đổi gì? Năm mới bạn có mục tiêu gì?
Gợi ý từ dùng được: 春节 Chūnjié, 过节 guòjié (ăn Tết), 包饺子 bāo jiǎozi, 大概 dàgài (khoảng), 两三天 liǎng-sān tiān (khái số), 只要…就… zhǐyào…jiù… (chỉ cần… là…), 从…起 cóng…qǐ (từ… trở đi), 过去 guòqù (quá khứ), 发生 fāshēng (xảy ra), 坚持 jiānchí (kiên trì), 目标 mùbiāo (mục tiêu).
Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1概数表达法
Khái số (số ước lượng): đặt hai con số LIỀN NHAU cạnh nhau để nói một số lượng không chính xác, giống “hai ba, năm sáu” trong tiếng Việt.
  • Cấu trúc số nhỏ + số lớn (liền nhau) + lượng từ + danh từ.
    Vd: 两三个人, 三四天, 七八本书
  • Với hàng chục 十五六岁 (15–16 tuổi), 二三十个 (20–30 cái), 四五十分钟 (40–50 phút).
  • Cách dùng hay đi cùng 大概 để nhấn mạnh ý ước chừng: 大概三四个星期。
  • Lưu ý đứng đầu trước lượng từ dùng 两 (两三天), còn ở hàng chục dùng 二 (二三十个).
  • Lưu ý không ghép 九 với 十 vì 九十 là số chính xác 90.
  • Lỗi thường gặp đảo thứ tự hoặc thêm 多/左右 thừa.
    ✗ 四三个人 → ✓ 三四个人
    ✗ 三四个多小时 → ✓ 三四个小时
从我家到学校,走路大概十五六分钟。
Từ nhà tôi đến trường đi bộ mất khoảng mười lăm, mười sáu phút.
我们班有两三个同学去过英国。
Lớp chúng tôi có hai ba bạn từng đi Anh.
今天晚上我们包了三四十个饺子。
Tối nay chúng tôi gói được ba bốn chục cái sủi cảo.
2“刚才”和“刚刚”
刚才 và 刚刚 đều có thể dịch là “vừa, vừa nãy”, nhưng khác nhau về từ loại, vị trí trong câu và độ dài thời gian.
  • 刚才 = vừa nãy, lúc nãy (danh từ thời gian): khoảng thời gian rất ngắn trước lúc nói, thường chỉ vài phút.
    Vd: 刚才谁来了? / 我刚才看见他了。
  • 刚刚 = vừa mới (phó từ): người nói cảm thấy việc mới xảy ra chưa lâu — có thể vài phút, vài ngày, thậm chí vài tháng.
    Vd: 他刚刚大学毕业。
  • Cấu trúc 刚才 + chủ ngữ + động từ hoặc chủ ngữ + 刚才 + động từ; còn 刚刚 chỉ có: chủ ngữ + 刚刚 + động từ.
  • So sánh 刚才 là danh từ nên làm được định ngữ và đứng sau giới từ (刚才的电话, 比刚才好多了); 刚刚 là phó từ, chỉ đứng trước động từ.
  • Lỗi thường gặp dùng 刚才 cho việc đã cách vài tháng, hoặc đặt 刚刚 trước chủ ngữ.
    ✗ 我哥哥刚才结婚半年 → ✓ 我哥哥刚刚结婚半年
    ✗ 刚刚他走了 → ✓ 他刚刚走了
刚才外面下雨了,现在停了吗?
Lúc nãy ngoài trời mưa, giờ tạnh chưa?
我刚刚收到你的邮件,谢谢!
Tôi vừa mới nhận được email của bạn, cảm ơn nhé!
他们刚刚搬到这个小区,还不认识邻居。
Họ vừa mới chuyển đến khu này, còn chưa quen hàng xóm.
3只要……,就……
“只要……,就……” = “chỉ cần…, thì/là…”: vế sau 只要 là một điều kiện đủ — chỉ cần có nó là chắc chắn có kết quả ở vế 就.
  • Cấu trúc (Chủ ngữ) + 只要 + điều kiện, (chủ ngữ 2) + 就 + kết quả.
    Vd: 只要你来,我就很高兴。
  • Cách dùng 只要 đứng trước hay sau chủ ngữ đều được: 只要我有时间,就… / 我只要有时间,就…
  • Lưu ý hai vế khác chủ ngữ thì chủ ngữ vế sau phải đứng TRƯỚC 就.
    ✗ 只要你来,就我很高兴 → ✓ 只要你来,我就很高兴
  • So sánh 只有……才…… (bài 17) = “chỉ có… mới…”: điều kiện duy nhất, bắt buộc; 只要……就…… = điều kiện đủ, dễ đạt.
    只要多练习,就能学会 (luyện nhiều là được) / 只有多练习,才能学会 (không luyện thì không được)
  • Lỗi thường gặp dùng 才 ở vế sau.
    ✗ 只要天气好,我们才去 → ✓ 只要天气好,我们就去
只要天气好,我们就去爬山。
Chỉ cần trời đẹp là chúng ta đi leo núi.
你只要每天读二十分钟,汉语就会越来越好。
Chỉ cần mỗi ngày bạn đọc hai mươi phút, tiếng Hán của bạn sẽ ngày càng giỏi.
只要大家一起帮忙,今天就能包完这些饺子。
Chỉ cần mọi người cùng giúp một tay, hôm nay sẽ gói xong chỗ sủi cảo này.
4从……起
“从……起” = “từ … trở đi, bắt đầu từ …”: nêu mốc bắt đầu của một việc kéo dài hoặc một sự thay đổi.
  • Cấu trúc 从 + thời gian / sự việc + 起,chủ ngữ + (就) + động từ…
    Vd: 从明天起,我每天早上跑步。
  • Cách dùng thường đứng đầu câu làm trạng ngữ; giữa 从 và 起 là thời điểm (今天, 下个月, 那时) hoặc sự việc (上高中, 我出生, 搬家).
    从搬到这儿起,他就很少生病了。
  • So sánh 从……起 = 从……开始, nghĩa như nhau.
  • Lưu ý 起 luôn đứng cuối cụm, trước chủ ngữ và động từ chính.
    ✗ 从明天我起跑步 → ✓ 从明天起我跑步
  • Lỗi thường gặp dùng 从……起 để nói một khoảng thời gian có điểm kết thúc.
    ✗ 从一点起三点 → ✓ 从一点到三点
从下个星期起,学校就放假了。
Từ tuần sau, trường sẽ được nghỉ.
从上高中起,她每天都坚持写日记。
Từ khi lên cấp ba, ngày nào cô ấy cũng kiên trì viết nhật ký.
从今天起,我要少喝饮料,多喝水。
Từ hôm nay trở đi, tôi sẽ uống ít nước ngọt, uống nhiều nước lọc.
0/12
chế độ đã thử
—
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp

Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?

🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition

Lặp lại ngắt quãng

Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.

🃏 Thẻ ghi nhớ
🧠nhớ ra → rồi kiểm
02, Active Recall

Gợi nhớ chủ động

Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".

✍️ Kiểm tra
03, Chunking

Chia nhóm

Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.

📖 Học
愛的細節
04, Story encoding

Học trong ngữ cảnh

Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.

📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
  • Đọc lướt phương án trước
  • Bắt từ khóa, nắm ý
  • Không dịch từng chữ
📖 阅读
  • Đọc câu hỏi trước
  • Quét đoạn tìm đáp án
  • Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
  • 29–31 xếp chủ–vị–tân
  • 32 đủ 5 từ, ~80 chữ
  • Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6

Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.

Tự học HSK

HSK 5HSK 1–4 (sắp có)HSK 6

Về chúng tôi

BlogĐăng nhập

Hỗ trợ

Trang chủCác bài HSK 5Liên hệ (sắp có)
© 2026 Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6