Trang chủ›HSK 3›Bài 17
‹ ›
📍 Trạng thái học bài này:
HSK 3, 第十七课

我要多向认真的人学习(Tôi phải học hỏi thêm từ những người nghiêm túc)

1Đọc Bài khóa
→
2Lật Thẻ ghi nhớ
→
3Xem Tiến độ học
→
4Ghi nhớ Ngữ pháp
→
5Ôn luyện Bài tập
1Nhìn ảnh, gọi tên
Nhìn ảnh, đoán từ tiếng Trung chỉ cảm xúc hoặc trạng thái tương ứng rồi chạm để kiểm tra. Bài hôm nay học cách nói về cảm xúc của mình.
2Nói cùng bạn học
两人一组,用今天学的词语,聊一聊下面两种情况。Làm việc theo cặp, dùng các từ của bài hôm nay để trò chuyện về hai tình huống dưới đây.
1你和好朋友说好今天一起去买东西,可是到了时间他还没来,手机也关机了。你心里有什么感觉?见面的时候你会怎么说?Bạn và bạn thân hẹn hôm nay cùng đi mua đồ, nhưng đến giờ bạn ấy vẫn chưa tới, điện thoại cũng tắt máy. Trong lòng bạn cảm thấy thế nào? Khi gặp nhau bạn sẽ nói gì?
2你想学一样新东西(比如画画儿、游泳),可是有点儿害怕学不好。你认为只有怎么做,才能学好?你会向谁学习?Bạn muốn học một thứ mới (ví dụ vẽ tranh, bơi lội) nhưng hơi sợ học không giỏi. Bạn cho rằng phải làm thế nào mới học tốt được? Bạn sẽ học hỏi ai?
Gợi ý từ dùng được: 不是……吗? bú shì…ma? (chẳng phải… sao?), 只有……,才…… zhǐyǒu…, cái… (chỉ có… mới…), 向……学习 xiàng…xuéxí (học hỏi ai), 生气 shēngqì, 害怕 hàipà, 着急 zháojí, 关机 guānjī, 认为 rènwéi, 容易 róngyì.
Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1介词“向”
Giới từ “向” = “về phía, hướng về; (đối với) ai”: đặt trước danh từ / đại từ / từ chỉ phương hướng để nói HƯỚNG của động tác hoặc NGƯỜI mà động tác nhắm tới.
  • Cấu trúc 1 向 + từ phương vị / nơi chốn + động từ (chỉ hướng).
    Vd: 向前走 / 向左看 / 他向门口跑过去了。
  • Cấu trúc 2 向 + người + động từ (chỉ đối tượng).
    Vd: 向老师问好 / 我要多向你学习。
  • Lưu ý cụm “向……” đứng TRƯỚC động từ chính: ✓ 我向他学习 / ✗ 我学习向他.
    Phủ định và trợ động từ đặt trước 向: 你别向后看 / 我要向他学习.
  • So sánh 往 cũng chỉ hướng (往前走) nhưng không dùng với người trong nghĩa “học hỏi”: ✓ 向他学习 / ✗ 往他学习.
  • Lỗi thường gặp dùng 对 thay cho 向 trong “向……学习”: ✗ 对他学习 → ✓ 向他学习.
你一直向前走,楼梯就在左边。
Bạn cứ đi thẳng về phía trước, cầu thang ở ngay bên trái.
马丽做事很认真,我们都应该向她学习。
Mã Lệ làm gì cũng rất cẩn thận, chúng ta đều nên học hỏi bạn ấy.
下课以后,同学们都向门口走去。
Tan học, cả lớp đều đi về phía cửa.
2不是……吗?
Câu hỏi tu từ “不是……吗?” = “chẳng phải là… sao?”: hình thức phủ định nhưng ý nghĩa KHẲNG ĐỊNH; người nói không chờ câu trả lời mà muốn bày tỏ sự khó hiểu, không hài lòng, hoặc nhắc nhở / xác nhận lại một điều.
  • Cấu trúc Chủ ngữ + 不是 + động từ / tính từ / danh từ + 吗?
    Vd: 你不是喜欢看书吗? (= bạn thích đọc sách mà)
  • Cách dùng thường có câu tiếp theo nói ra điều bất ngờ hoặc lời khuyên.
    Tỏ ý khó hiểu, không hài lòng: 你不是说不来吗?怎么来了?
    Nhắc nhở: 你不是明天有考试吗?早点儿睡吧。
  • Lưu ý cuối câu bắt buộc có 吗, đọc lên giọng; câu mang ý khẳng định nên có thể đổi thành câu kể: 你不是喜欢看书吗? ≈ 你喜欢看书。
  • Lỗi thường gặp ✗ 你不是喜欢看书呢? → ✓ 你不是喜欢看书吗?; ✗ 你是不是喜欢看书吗? (是不是 đã là câu hỏi, không thêm 吗).
你不是说今天要早点儿回家吗?怎么还在这儿?
Chẳng phải bạn nói hôm nay phải về nhà sớm sao? Sao vẫn còn ở đây?
他不是你的同学吗?你怎么不认识他?
Chẳng phải cậu ấy là bạn cùng lớp của bạn sao? Sao bạn lại không quen cậu ấy?
明天不是要去爬山吗?快去准备吧。
Chẳng phải mai đi leo núi sao? Mau đi chuẩn bị đi.
3……,更……
Câu phức tăng tiến “……,更……” = “…, (lại) càng…”: vế trước nêu một ý, vế sau dùng 更 để đẩy ý đó lên MỨC CAO HƠN, tiến thêm một bước.
  • Cấu trúc Vế 1,(chủ ngữ) + 更 + động từ / tính từ / 要 / 不 / 没…….
    Vd: 学汉语不容易,学好汉语更不容易。
  • Cách dùng vế 2 thường lặp lại hoặc mở rộng ý của vế 1: 我喜欢唱歌,更喜欢跳舞。
    Hay gặp 更要 / 更不 / 更没: 你要多练习,更要多问。
  • Lưu ý 更 đứng sau chủ ngữ, TRƯỚC động từ / tính từ của vế sau: ✓ 他更喜欢 / ✗ 更他喜欢.
  • So sánh 更 = mức độ cao hơn so với vế trước; 最 = cao nhất trong cả nhóm; 也 = “cũng”, chỉ ngang bằng.
  • Lỗi thường gặp ✗ 写汉字更很难 → ✓ 写汉字更难 (sau 更 không thêm 很 / 非常).
我喜欢吃中国菜,更喜欢自己做中国菜。
Tôi thích ăn món Trung, lại càng thích tự tay nấu món Trung.
考试的时候要认真,简单的题更要认真。
Khi thi phải cẩn thận, câu dễ lại càng phải cẩn thận.
他没去过英国,更没在国外住过。
Anh ấy chưa đến Anh bao giờ, lại càng chưa từng sống ở nước ngoài.
4只有……,才……
Câu phức điều kiện “只有……,才……” = “chỉ có…, mới…”: phần sau 只有 là điều kiện DUY NHẤT; thiếu điều kiện đó thì không có kết quả sau 才.
  • Cấu trúc 只有 + điều kiện,(chủ ngữ) + 才 + kết quả.
    Vd: 只有多练习,才能说得好。
  • Cách dùng 只有 đứng trước hoặc sau chủ ngữ đều được: 只有你去,他才会来 / 你只有早点儿出门,才能不迟到.
    Sau 才 thường có 能 / 会 / 可以.
  • Lưu ý vế sau có chủ ngữ riêng thì chủ ngữ đặt TRƯỚC 才: ✓ 只有周末,我才有时间 / ✗ 只有周末,才我有时间.
  • So sánh 只有……才…… nhấn mạnh điều kiện duy nhất (thiếu là không được); 只要……就…… chỉ cần có điều kiện là đủ.
  • Lỗi thường gặp ✗ 只有多练习,就能说好 → ✓ 只有多练习,才能说好.
只有把错的题再做一遍,你才能真正明白。
Chỉ có làm lại những câu sai một lần nữa thì bạn mới thật sự hiểu.
这本书只有学校图书馆才有。
Cuốn sách này chỉ thư viện trường mới có.
只有爸爸妈妈同意了,我才可以去国外留学。
Chỉ khi bố mẹ đồng ý, tôi mới được ra nước ngoài du học.
0/12
chế độ đã thử
—
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp

Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?

🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition

Lặp lại ngắt quãng

Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.

🃏 Thẻ ghi nhớ
🧠nhớ ra → rồi kiểm
02, Active Recall

Gợi nhớ chủ động

Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".

✍️ Kiểm tra
03, Chunking

Chia nhóm

Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.

📖 Học
愛的細節
04, Story encoding

Học trong ngữ cảnh

Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.

📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
  • Đọc lướt phương án trước
  • Bắt từ khóa, nắm ý
  • Không dịch từng chữ
📖 阅读
  • Đọc câu hỏi trước
  • Quét đoạn tìm đáp án
  • Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
  • 29–31 xếp chủ–vị–tân
  • 32 đủ 5 từ, ~80 chữ
  • Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6

Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.

Tự học HSK

HSK 5HSK 1–4 (sắp có)HSK 6

Về chúng tôi

BlogĐăng nhập

Hỗ trợ

Trang chủCác bài HSK 5Liên hệ (sắp có)
© 2026 Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6