Trang chủ›HSK 3›Bài 16
‹ ›
📍 Trạng thái học bài này:
HSK 3, 第十六课

我听说有的熊猫出国了(Tôi nghe nói có mấy chú gấu trúc đã ra nước ngoài)

1Đọc Bài khóa
→
2Lật Thẻ ghi nhớ
→
3Xem Tiến độ học
→
4Ghi nhớ Ngữ pháp
→
5Ôn luyện Bài tập
1Nhìn ảnh, gọi tên
Nhìn ảnh, đoán từ tiếng Trung tương ứng rồi chạm để kiểm tra. Năm ảnh đầu là các bộ phận trên người chú gấu trúc, ba ảnh sau là những từ của bài về vườn thú.
2Nói cùng bạn học
两人一组,用今天学的词语,聊一聊下面两种情况。Làm việc theo cặp, dùng các từ của bài hôm nay để trò chuyện về hai tình huống dưới đây.
1一位外国朋友第一次来中国,想去看大熊猫。关于大熊猫,你会给他介绍些什么?它长什么样?一般来说每天做什么?Một người bạn nước ngoài lần đầu đến Trung Quốc, muốn đi xem gấu trúc. Về gấu trúc, bạn sẽ giới thiệu cho họ những gì? Nó trông thế nào? Thông thường mỗi ngày nó làm gì?
2你在路上看见一只又脏又瘦的小猫,它好像没有家。你会怎么做?你觉得照顾小动物难不难?Trên đường, bạn thấy một con mèo nhỏ vừa bẩn vừa gầy, hình như nó không có nhà. Bạn sẽ làm gì? Bạn thấy chăm sóc động vật nhỏ có khó không?
Gợi ý từ dùng được: 一会儿……一会儿…… yíhuìr…yíhuìr… (lúc thì… lúc thì…), 一般来说 yìbān lái shuō (nói chung), 关于 guānyú (về), 可爱 kě'ài, 脏 zāng, 照顾 zhàogù, 竹子 zhúzi, 野生 yěshēng, 国宝 guóbǎo, 喜爱 xǐ'ài.
Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1一会儿……,一会儿……
“一会儿……,一会儿……” = “lúc thì…, lúc thì…”: nói hai (hoặc nhiều) hành động, trạng thái khác nhau thay phiên nhau xuất hiện trong thời gian ngắn.
  • Cấu trúc Chủ ngữ + 一会儿 + động từ/cụm từ 1,一会儿 + động từ/cụm từ 2.
    Vd: 小狗一会儿跑来跑去,一会儿又坐在门口。
  • Cách dùng sau 一会儿 có thể là động từ (hành động) hoặc tính từ (trạng thái trái ngược): 他今天一会儿高兴,一会儿不高兴。
  • Lưu ý vế sau hay thêm 又 để nhấn mạnh “lại đổi sang”: 一会儿……,一会儿又…….
    一会儿 đứng một mình thì nghĩa là “một lát”: 请等一会儿。
  • Lỗi thường gặp chỉ dùng một 一会儿 ✗ 他一会儿看书,玩手机 → ✓ 他一会儿看书,一会儿玩手机.
  • So sánh 一边……一边…… = vừa… vừa… (hai việc CÙNG LÚC); 一会儿……一会儿…… = lúc thì… lúc thì… (THAY PHIÊN nhau).
妹妹一会儿想吃蛋糕,一会儿又想吃面条。
Em gái lúc thì muốn ăn bánh ngọt, lúc lại muốn ăn mì.
小猫一会儿跳到桌子上,一会儿又跑到床下面。
Chú mèo con lúc thì nhảy lên bàn, lúc lại chạy xuống gầm giường.
他打电话的时候一会儿笑,一会儿又不说话了。
Khi gọi điện, anh ấy lúc thì cười, lúc lại im lặng không nói gì.
2介词“关于”
Giới từ “关于” = “về, liên quan đến”: nêu ra chủ đề, nội dung mà câu nói hoặc sự vật nhắc tới.
  • Cấu trúc 1 关于 + danh từ/cụm danh từ,chủ ngữ + vị ngữ (đứng ĐẦU câu, có dấu phẩy).
    Vd: 关于这次旅游,你问问王老师吧。
  • Cấu trúc 2 关于 + danh từ + 的 + danh từ trung tâm (làm định ngữ).
    Vd: 一本关于大熊猫的书 = một cuốn sách về gấu trúc.
  • Lưu ý “关于……” làm trạng ngữ thì đặt TRƯỚC chủ ngữ, không chen vào sau chủ ngữ: ✗ 我关于这个问题有一些想法 → ✓ 关于这个问题,我有一些想法.
  • So sánh 关于 nói phạm vi nội dung (nói về cái gì); 对 chỉ đối tượng của thái độ, hành động.
    ✗ 我关于动物很感兴趣 → ✓ 我对动物很感兴趣.
  • Lỗi thường gặp làm định ngữ mà quên 的 ✗ 关于熊猫书 → ✓ 关于熊猫的书.
关于去动物园的事,你问问周叔叔吧。
Về chuyện đi vườn thú, cháu hỏi chú Chu nhé.
李东最近在看一本关于野生动物的书。
Dạo này Lý Đông đang đọc một cuốn sách về động vật hoang dã.
关于大熊猫的名字,很多外国人都觉得奇怪。
Về tên gọi của gấu trúc, rất nhiều người nước ngoài đều thấy lạ.
3一般来说
“一般来说” = “nói chung, thông thường thì”: nêu một quy luật, một tình huống đúng trong phần lớn trường hợp (có thể có ngoại lệ).
  • Cấu trúc 一般来说,+ câu nêu điều thường xảy ra.
    Vd: 一般来说,大熊猫一天要吃很多竹子。
  • Cách dùng thường đứng ĐẦU câu, sau có dấu phẩy; cũng có thể đứng sau chủ ngữ: 大人一般来说比孩子睡得少。
  • Lưu ý muốn nói ngoại lệ thì thêm vế “可是/但是……” ở sau.
    Vd: 一般来说,周末人很多,可是今天人不多。
  • So sánh 一般 = thường, thông thường (我一般七点起床), chỉ bổ nghĩa cho động từ; 一般来说 là cụm cố định, bao quát ý của cả câu.
  • Lỗi thường gặp dùng cho một việc cụ thể chỉ xảy ra một lần ✗ 一般来说,昨天我去了动物园 → ✓ 昨天我去了动物园.
一般来说,小狗比小猫更喜欢跟人玩儿。
Nói chung chó con thích chơi với người hơn mèo con.
一般来说,北京的秋天不冷也不热。
Nói chung mùa thu ở Bắc Kinh không lạnh mà cũng không nóng.
一般来说,周末去动物园的人比平时多。
Thông thường cuối tuần người đi vườn thú đông hơn ngày thường.
4比较句:A比B + 多/少/早/晚 + 动词 + 数量
So sánh chênh lệch về SỐ LƯỢNG hoặc THỜI GIAN khi làm cùng một việc: A làm nhiều / ít / sớm / muộn hơn B bao nhiêu.
  • Cấu trúc A + 比 + B + 多/少/早/晚 + động từ (+ 了) + số lượng (+ danh từ).
    Vd: 大卫比我多照了五十张照片。
  • Cách dùng 多/少 dùng cho số lượng (多吃了两碗, 少买了一斤); 早/晚 dùng cho thời gian (早来十分钟, 晚睡一个小时).
  • Lưu ý 多/少/早/晚 đứng TRƯỚC động từ, con số chênh lệch đứng SAU động từ — khác trật tự tiếng Việt (“ăn nhiều hơn hai bát”).
    Việc đã xảy ra thì thêm 了 sau động từ: 他比我早走了五分钟。
  • Lỗi thường gặp ✗ 他比我吃了多两碗饭 → ✓ 他比我多吃了两碗饭; ✗ 妈妈比我起了早一个小时 → ✓ 妈妈比我早起了一个小时.
    Không thêm 很/非常 trước 多/早: ✗ 他比我很早到 → ✓ 他比我早到了二十分钟.
这个月我比上个月多看了三本书。
Tháng này tôi đọc nhiều hơn tháng trước ba cuốn sách.
妈妈每天比我早起一个小时。
Mỗi ngày mẹ dậy sớm hơn tôi một tiếng.
小王今天比平时晚下班了两个小时。
Hôm nay Tiểu Vương tan làm muộn hơn thường ngày hai tiếng.
0/12
chế độ đã thử
—
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp

Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?

🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition

Lặp lại ngắt quãng

Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.

🃏 Thẻ ghi nhớ
🧠nhớ ra → rồi kiểm
02, Active Recall

Gợi nhớ chủ động

Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".

✍️ Kiểm tra
03, Chunking

Chia nhóm

Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.

📖 Học
愛的細節
04, Story encoding

Học trong ngữ cảnh

Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.

📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
  • Đọc lướt phương án trước
  • Bắt từ khóa, nắm ý
  • Không dịch từng chữ
📖 阅读
  • Đọc câu hỏi trước
  • Quét đoạn tìm đáp án
  • Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
  • 29–31 xếp chủ–vị–tân
  • 32 đủ 5 từ, ~80 chữ
  • Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6

Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.

Tự học HSK

HSK 5HSK 1–4 (sắp có)HSK 6

Về chúng tôi

BlogĐăng nhập

Hỗ trợ

Trang chủCác bài HSK 5Liên hệ (sắp có)
© 2026 Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6