Trang chủ›HSK 3›Bài 15
‹ ›
📍 Trạng thái học bài này:
HSK 3, 第十五课

我是半个南京人(Tôi coi như là nửa người Nam Kinh)

1Đọc Bài khóa
→
2Lật Thẻ ghi nhớ
→
3Xem Tiến độ học
→
4Ghi nhớ Ngữ pháp
→
5Ôn luyện Bài tập
1Nhìn ảnh, gọi tên
Nhìn ảnh, đoán từ tiếng Trung tương ứng rồi chạm để kiểm tra. Các từ đều dùng để tả môi trường quanh nơi ở và cảnh đẹp của một vùng đất.
2Nói cùng bạn học
两人一组,用今天学的词语,聊一聊下面两种情况。Làm việc theo cặp, dùng các từ của bài hôm nay để trò chuyện về hai tình huống dưới đây.
1你的朋友下个月要搬到你住的地方来,他想先了解一下附近的环境。你怎么给他介绍:附近有什么?买东西、坐车方便吗?Tháng sau bạn của bạn sẽ chuyển đến khu bạn đang ở, bạn ấy muốn tìm hiểu trước môi trường xung quanh. Bạn giới thiệu thế nào: gần đó có gì? Mua sắm, đi xe có tiện không?
2一位外地朋友第一次来你的城市(或者老家),只有一天时间。在你看来,他一定要去哪些地方?为什么?Một người bạn ở nơi khác lần đầu đến thành phố (hoặc quê) của bạn, chỉ có một ngày. Theo bạn, bạn ấy nhất định phải đến những nơi nào? Vì sao?
Gợi ý từ dùng được: 在……看来 zài…kànlái (theo … thì), 根据 gēnjù (dựa theo), 附近 fùjìn, 马路 mǎlù, 平时 píngshí, 了解 liǎojiě, 有名 yǒumíng, 景点 jǐngdiǎn, 游客 yóukè, 外地 wàidì.
Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1介词“根据”
“根据” = “căn cứ vào, dựa theo”: giới từ nêu cơ sở, lý do để làm một việc hoặc đưa ra một kết luận.
  • Cấu trúc 根据 + danh từ/cụm danh từ,chủ ngữ + động từ… hoặc Chủ ngữ + 根据 + danh từ + động từ…
    Vd: 根据天气,我们决定去不去。 / 老师根据学生的水平选书。
  • Cách dùng sau 根据 thường là những thứ làm căn cứ: 需要、要求、情况、地图、新闻、兴趣、水平…
  • Lưu ý 根据 còn làm danh từ “căn cứ, cơ sở”: 你这么说有什么根据?
  • Lỗi thường gặp ✗ 根据我,他是好人 → ✓ 在我看来,他是好人 (nêu ý kiến của một người thì dùng 在……看来, không dùng 根据 + người).
  • So sánh 根据 nhấn mạnh “dựa vào cơ sở này mà làm”; 在……看来 chỉ nêu quan điểm của ai đó.
根据地图,那家书店就在这条马路的对面。
Theo bản đồ, hiệu sách đó ở ngay bên kia con đường này.
妈妈根据我的兴趣,给我选了一个画画儿班。
Mẹ dựa theo sở thích của tôi mà chọn cho tôi một lớp học vẽ.
我们根据天气情况,决定下个星期再去爬山。
Căn cứ vào tình hình thời tiết, chúng tôi quyết định để tuần sau hãy đi leo núi.
2数量重叠:数词+量词+数词+量词
Lặp cụm số lượng (数词 + 量词 + 数词 + 量词) làm trạng ngữ: diễn tả động tác diễn ra lần lượt từng cái, từng chút một, làm câu văn sinh động, có hình ảnh.
  • Cấu trúc 数词 + 量词 + 数词 + 量词 + (地) + động từ.
    Vd: 学生们一个一个地走进教室。
  • Cách dùng hay dùng số 一 (一个一个, 一天一天, 一句一句, 一点儿一点儿); cũng dùng được số khác: 两个两个地进来 = vào từng tốp hai người.
  • Lưu ý khi đứng trước danh từ làm định ngữ thì dùng 的: 一天一天的努力 (sự cố gắng qua từng ngày).
  • Lỗi thường gặp ✗ 一一个个地 / ✗ 一个个一地 → ✓ 一个一个地; 地 luôn đứng TRƯỚC động từ: ✗ 走一个一个地 → ✓ 一个一个地走.
  • So sánh 一个一个地 = lần lượt từng cái (nhấn trình tự); 每个 = mỗi cái (nói toàn bộ, không nói trình tự).
放学了,学生们一个一个地走出了教室。
Tan học rồi, học sinh lần lượt từng em ra khỏi lớp.
他把那些照片一张一张地放进了本子里。
Anh ấy xếp từng tấm ảnh một vào cuốn sổ.
奶奶一句一句地教我说南京话。
Bà nội dạy tôi nói tiếng Nam Kinh, từng câu một.
3在……看来
“在……看来” = “theo … thì, trong mắt …”: cụm cố định nêu quan điểm, cách nhìn của một người hoặc một nhóm người.
  • Cấu trúc 在 + người/nhóm người + 看来,+ quan điểm.
    Vd: 在我看来,这个办法最好。 / 在很多游客看来,南京很漂亮。
  • Cách dùng đặt ở đầu câu, sau có dấu phẩy; ở giữa có thể là đại từ (我, 他们), danh từ chỉ người (妈妈, 老师) hoặc một nhóm (中国人, 年轻人).
  • Lưu ý ở giữa phải là NGƯỜI, không đặt vật hay sự việc vào: ✗ 在天气看来.
  • Lỗi thường gặp ✗ 在我看起来 / ✗ 在我看 → ✓ 在我看来.
  • So sánh 我觉得 cũng nêu ý kiến nhưng mang tính khẩu ngữ, nhẹ hơn; 在……看来 trang trọng hơn và nói được ý kiến của cả một nhóm người.
在我看来,平时多运动比吃药更有用。
Theo tôi, ngày thường chịu khó vận động còn có ích hơn uống thuốc.
在很多外地人看来,南京是一个很有历史的城市。
Trong mắt nhiều người nơi khác, Nam Kinh là một thành phố giàu lịch sử.
在孩子们看来,夏天最好玩儿的地方就是河边。
Theo bọn trẻ, nơi vui nhất vào mùa hè chính là bờ sông.
4不一会儿
“不一会儿” = “chẳng mấy chốc, chẳng bao lâu, một lát sau”: cụm cố định chỉ một khoảng thời gian rất ngắn trôi qua rồi sự việc đã xảy ra; hay dùng trong khẩu ngữ.
  • Cấu trúc 不一会儿,(chủ ngữ) + 就 + động từ + 了 hoặc Chủ ngữ + 不一会儿 + 就 + động từ + 了.
    Vd: 不一会儿,他就回来了。 / 雨不一会儿就停了。
  • Cách dùng làm trạng ngữ, đứng trước động từ; thường đi với 就……了 vì kể việc đã xảy ra rất nhanh.
  • Lưu ý 不一会儿 kể lại việc đã xảy ra; nói việc sắp làm thì dùng 一会儿: 我一会儿就去 (lát nữa tôi đi).
  • Lỗi thường gặp ✗ 他看书不一会儿 → ✓ 他看了一会儿书 (nói thời lượng thì dùng 一会儿 sau động từ, không dùng 不一会儿).
  • So sánh 一会儿 = một lát (thời lượng, hoặc “lát nữa”); 不一会儿 = chẳng mấy chốc đã… (nhấn sự nhanh chóng).
我们边走边聊,不一会儿就到了景点门口。
Chúng tôi vừa đi vừa trò chuyện, chẳng mấy chốc đã đến cổng điểm tham quan.
刚才天还很蓝,不一会儿就下起雨来了。
Vừa nãy trời còn xanh ngắt, chẳng bao lâu đã đổ mưa.
他饿坏了,不一会儿就把一碗面吃完了。
Cậu ấy đói lả, loáng cái đã ăn sạch một bát mì.
0/12
chế độ đã thử
—
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp

Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?

🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition

Lặp lại ngắt quãng

Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.

🃏 Thẻ ghi nhớ
🧠nhớ ra → rồi kiểm
02, Active Recall

Gợi nhớ chủ động

Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".

✍️ Kiểm tra
03, Chunking

Chia nhóm

Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.

📖 Học
愛的細節
04, Story encoding

Học trong ngữ cảnh

Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.

📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
  • Đọc lướt phương án trước
  • Bắt từ khóa, nắm ý
  • Không dịch từng chữ
📖 阅读
  • Đọc câu hỏi trước
  • Quét đoạn tìm đáp án
  • Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
  • 29–31 xếp chủ–vị–tân
  • 32 đủ 5 từ, ~80 chữ
  • Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6

Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.

Tự học HSK

HSK 5HSK 1–4 (sắp có)HSK 6

Về chúng tôi

BlogĐăng nhập

Hỗ trợ

Trang chủCác bài HSK 5Liên hệ (sắp có)
© 2026 Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6