Trang chủ›HSK 3›Bài 14
‹ ›
📍 Trạng thái học bài này:
HSK 3, 第十四课

这本书被别人借走了(Cuốn sách này bị người khác mượn mất rồi)

1Đọc Bài khóa
→
2Lật Thẻ ghi nhớ
→
3Xem Tiến độ học
→
4Ghi nhớ Ngữ pháp
→
5Ôn luyện Bài tập
1Nhìn ảnh, gọi tên
Nhìn ảnh, đoán từ tiếng Trung tương ứng (đều là từ của bài hôm nay, xoay quanh trường học và thư viện), rồi chạm để kiểm tra.
2Nói cùng bạn học
两人一组,用今天学的词语,聊一聊下面两种情况。Làm việc theo cặp, dùng các từ của bài hôm nay để trò chuyện về hai tình huống dưới đây.
1你的同学要在新年晚会上表演节目,可是他很紧张,怕在大家面前忘了要说的话。你怎么让他放心?Bạn cùng lớp sắp biểu diễn tiết mục ở đêm hội năm mới nhưng rất hồi hộp, sợ quên lời trước mặt mọi người. Bạn làm sao để bạn ấy yên tâm?
2你想借的书被别人借走了,可是下个星期你就要用。你打算怎么办?说说你先做什么,然后做什么。Cuốn sách bạn muốn mượn đã bị người khác mượn mất, mà tuần sau bạn đã cần dùng. Bạn định làm thế nào? Hãy nói bạn làm gì trước, rồi làm gì sau.
Gợi ý từ dùng được: 被 bèi (bị), 先…然后… xiān…ránhòu… (trước… sau đó…), ×什么啊 …shénme a (… gì chứ), 相信 xiāngxìn, 面前 miànqián, 表演 biǎoyǎn, 节目 jiémù, 图书馆 túshūguǎn, 电子书 diànzǐshū, 怎么办 zěnme bàn.
Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1“被”字句:主语 + 被 + (宾语) + 动词 + 其他成分
Câu chữ “被” = câu bị động: chủ ngữ là người/vật CHỊU tác động của hành động, thường nói về việc không may, ngoài ý muốn (bị mất, bị hỏng, bị lấy đi…).
  • Cấu trúc Chủ ngữ (người/vật bị tác động) + 被 + (người làm) + động từ + thành phần khác (了/走/坏/完…).
    Vd: 这本书被别人借走了。
  • Cách dùng không biết hoặc không cần nói ai làm thì bỏ người làm, để 被 đứng thẳng trước động từ: 我的自行车被骑走了。
  • Lưu ý 没, 已经, 又 và trợ động từ 可能/会 đứng TRƯỚC 被: 我的词典没被借走。
    Động từ không đứng một mình, phía sau phải có thêm thành phần khác: 蛋糕被弟弟吃完了。
  • Lỗi thường gặp ✗ 蛋糕被弟弟吃 → ✓ 蛋糕被弟弟吃完了; ✗ 书被没借走 → ✓ 书没被借走; ✗ 书不被借走了 → ✓ 书没被借走.
  • So sánh câu 把 đặt người làm lên đầu (我把书借走了); câu 被 đặt vật bị tác động lên đầu (书被我借走了).
我的自行车被同学骑走了,今天我只能走路回家。
Xe đạp của tôi bị bạn cùng lớp đạp đi mất rồi, hôm nay tôi đành đi bộ về nhà.
桌子上的蛋糕已经被弟弟吃完了。
Chiếc bánh kem trên bàn đã bị em trai ăn hết rồi.
你要的那本词典没被借走,还在图书馆里。
Cuốn từ điển bạn cần chưa có ai mượn đâu, vẫn còn ở thư viện.
2先……,再/然后……
“先……,再/然后……” = “trước … rồi / sau đó …”: nói thứ tự trước – sau của hai (hoặc nhiều) hành động.
  • Cấu trúc (Chủ ngữ) + 先 + việc 1,(chủ ngữ) + 再 + việc 2 / 然后 + (chủ ngữ) + (再) + việc 2.
    Vd: 我们先吃饭,再看电影。
  • Cách dùng 先 và 再 là phó từ, đứng SAU chủ ngữ, TRƯỚC động từ; 然后 là liên từ, đứng ĐẦU vế sau: 你先休息一下,然后我们再走。
  • Lưu ý nhiều bước thì nối bằng 先……,然后……,最后……: 先洗手,然后做饭,最后一块儿吃。
  • Lỗi thường gặp ✗ 先我吃饭 → ✓ 我先吃饭; ✗ 再我看书 → ✓ 我再看书 hoặc 然后我看书.
  • So sánh 再 chỉ đứng ngay trước động từ; 然后 đứng đầu vế nên phía sau có thể thêm chủ ngữ mới.
下了课,我先去图书馆还词典,然后去打球。
Tan học, tôi đi thư viện trả từ điển trước, sau đó đi chơi bóng.
你先把作业写完,再看电视。
Con làm xong bài tập trước đã, rồi hãy xem tivi.
晚会上,我们先唱歌,然后跳舞,最后一块儿吃蛋糕。
Ở đêm hội, chúng tôi hát trước, rồi nhảy, cuối cùng cùng nhau ăn bánh kem.
3×什么(啊)
“× 什么(啊)” = “… gì mà …!, có gì đâu mà …”: KHÔNG phải câu hỏi; dùng để phản bác ý của người kia hoặc trấn an họ (“không cần phải …”).
  • Cấu trúc Động từ / tính từ (thường lặp lại lời người kia) + 什么 + (啊)!
    Vd: A: 我有点儿紧张。 B: 紧张什么啊,你准备得很好!
  • Cách dùng vế sau thường nêu lý do vì sao không cần lo: 急什么啊,电影八点才开始。
  • Lưu ý giọng thân mật, dùng với bạn bè, người nhà; nói với người lớn tuổi hoặc cấp trên dễ bị coi là thiếu lịch sự.
  • Dấu hiệu nhận biết 什么 đứng ngay SAU động từ / tính từ, cuối câu là 啊 hoặc dấu chấm than, người nghe không cần trả lời.
  • So sánh 你看什么? (hỏi thật: bạn xem gì thế?) ≠ 看什么啊,快走吧! (xem gì mà xem, đi nhanh lên!).
怕什么啊!你已经练习了那么多遍,一定没问题。
Sợ gì chứ! Cậu đã tập bao nhiêu lần rồi, chắc chắn không sao đâu.
急什么啊,晚会八点才开始,现在才七点。
Vội gì chứ, đêm hội tám giờ mới bắt đầu, bây giờ mới bảy giờ.
客气什么啊,我们是好朋友,这点儿小事不用谢。
Khách sáo gì chứ, mình với cậu là bạn thân mà, chuyện nhỏ thế này cảm ơn làm gì.
0/12
chế độ đã thử
—
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp

Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?

🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition

Lặp lại ngắt quãng

Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.

🃏 Thẻ ghi nhớ
🧠nhớ ra → rồi kiểm
02, Active Recall

Gợi nhớ chủ động

Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".

✍️ Kiểm tra
03, Chunking

Chia nhóm

Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.

📖 Học
愛的細節
04, Story encoding

Học trong ngữ cảnh

Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.

📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
  • Đọc lướt phương án trước
  • Bắt từ khóa, nắm ý
  • Không dịch từng chữ
📖 阅读
  • Đọc câu hỏi trước
  • Quét đoạn tìm đáp án
  • Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
  • 29–31 xếp chủ–vị–tân
  • 32 đủ 5 từ, ~80 chữ
  • Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6

Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.

Tự học HSK

HSK 5HSK 1–4 (sắp có)HSK 6

Về chúng tôi

BlogĐăng nhập

Hỗ trợ

Trang chủCác bài HSK 5Liên hệ (sắp có)
© 2026 Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6