Trang chủ›HSK 3›Bài 13
‹ ›
📍 Trạng thái học bài này:
HSK 3, 第十三课

我的新邻居来自英国(Hàng xóm mới của tôi đến từ nước Anh)

1Đọc Bài khóa
→
2Lật Thẻ ghi nhớ
→
3Xem Tiến độ học
→
4Ghi nhớ Ngữ pháp
→
5Ôn luyện Bài tập
1Nhìn ảnh, gọi tên
Nhìn ảnh, đoán từ tiếng Trung tương ứng rồi chạm để kiểm tra. Các từ đều xoay quanh chuyện đi làm khách và đón tiếp hàng xóm mới.
2Nói cùng bạn học
两人一组,用今天学的词语,聊一聊下面两种情况。Làm việc theo cặp, dùng các từ của bài hôm nay để trò chuyện về hai tình huống dưới đây.
1你家旁边搬来了一对外国夫妻,你想请他们来家里吃饭。你会准备什么?他们吃不惯中国菜的话,你怎么办?Cạnh nhà bạn có một cặp vợ chồng người nước ngoài mới chuyển đến, bạn muốn mời họ sang ăn cơm. Bạn sẽ chuẩn bị gì? Nếu họ ăn món Trung Quốc không quen thì bạn làm thế nào?
2你第一次去一位南方(或北方)朋友家做客,发现他们家菜的做法跟你家很不同。吃饭的时候,你怎么感谢主人,又怎么说说他们的菜?Lần đầu bạn đến nhà một người bạn miền Nam (hoặc miền Bắc) chơi, thấy cách nấu món ăn nhà họ rất khác nhà bạn. Trong bữa ăn, bạn cảm ơn chủ nhà và nhận xét món ăn của họ thế nào?
Gợi ý từ dùng được: ……的话,就…… …dehuà, jiù… (nếu… thì…), 一边…一边… yìbiān…yìbiān… (vừa… vừa…), 邻居 línjū, 客人 kèrén, 请客 qǐngkè, 做客 zuòkè, 不同 bù tóng, 做法 zuòfǎ, 礼物 lǐwù, 放心 fàngxīn.
Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1……的话,就……
“……的话,就……” = “nếu … thì …”: vế trước nêu một điều giả định, vế sau nói kết quả hoặc việc sẽ làm nếu điều đó xảy ra; rất hay dùng trong khẩu ngữ.
  • Cấu trúc (如果) + vế giả định + 的话,(chủ ngữ) + 就 + vế kết quả.
    Vd: 你累了的话,就休息一会儿。
  • Cách dùng 的话 đứng ở CUỐI vế giả định; có thể dùng một mình hoặc đi cùng 如果 ở đầu câu: 如果明天下雨的话,我们就不去了。
  • Lưu ý vế sau có chủ ngữ riêng thì chủ ngữ đứng TRƯỚC 就: 你喜欢的话,我就送给你。
    Vế sau là lời mời, lời nhờ thì có thể bỏ 就: 有空的话,来我家玩儿吧。
  • Lỗi thường gặp ✗ 的话你累了,就休息 → ✓ 你累了的话,就休息; ✗ 你喜欢的话,就我送给你 → ✓ 你喜欢的话,我就送给你.
  • So sánh “……的话” nói điều GIẢ ĐỊNH, chưa chắc xảy ra; “……的时候” nói thời điểm việc thật sự xảy ra.
明天天气不好的话,我们就在家看电影吧。
Nếu mai trời xấu thì chúng ta ở nhà xem phim nhé.
你想吃南方菜的话,我就带你去那家饭馆。
Nếu bạn muốn ăn món miền Nam thì tôi sẽ dẫn bạn đến quán đó.
如果有不明白的地方的话,就给我打电话。
Nếu có chỗ nào chưa hiểu thì gọi điện cho tôi.
2“把”字句:把 + 宾语 + 动词 + 趋向补语/状态补语
Câu chữ 把 (4): sau động từ dùng bổ ngữ xu hướng hoặc bổ ngữ trạng thái, cho biết hành động làm một người / vật XÁC ĐỊNH thay đổi vị trí hoặc trạng thái.
  • Cấu trúc 1 Chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ + bổ ngữ xu hướng (来 / 去 / 进 / 出 / 回 / 过来 / 出去…).
    Vd: 我把酒放进冰箱里了。 / 你把椅子搬过来。
  • Cấu trúc 2 Chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ + 得 + bổ ngữ trạng thái.
    Vd: 他把房间打扫得干干净净。
  • Lưu ý tân ngữ sau 把 phải là người / vật đã xác định, hai bên đều biết là cái nào: 把那些盘子拿出来.
    Phó từ phủ định, trợ động từ đứng TRƯỚC 把: ✓ 别把酒放在这儿 / ✗ 把酒别放在这儿.
  • Lỗi thường gặp động từ đứng trơ trọi, thiếu bổ ngữ ✗ 我把西瓜拿 → ✓ 我把西瓜拿出来; bổ ngữ trạng thái thiếu 得 ✗ 你把菜做太辣了 → ✓ 你把菜做得太辣了.
客人快到了,你把这些椅子搬过来吧。
Khách sắp đến rồi, con bê mấy cái ghế này sang đây đi.
他把书包放下,就跑出去玩儿了。
Cậu ấy đặt cặp sách xuống là chạy ra ngoài chơi luôn.
王芳把盘子洗得干干净净的。
Vương Phương rửa mấy cái đĩa sạch bong.
3一边……,一边……
“一边 A,一边 B” = “vừa A vừa B”: diễn tả hai hành động diễn ra CÙNG LÚC, thường do cùng một người làm.
  • Cấu trúc Chủ ngữ + 一边 + động từ 1 (+ tân ngữ),一边 + động từ 2 (+ tân ngữ).
    Vd: 我们一边喝茶,一边聊天儿。
  • Cách dùng nói gọn thành 边……边……, thường đi với động từ một âm tiết: 边吃边聊, 边走边说.
  • Lưu ý 一边 đứng ngay TRƯỚC động từ, chủ ngữ đặt ở đầu câu: ✓ 他一边走,一边打电话 / ✗ 一边他走,一边他打电话.
    Hai hành động phải làm được cùng lúc: ✗ 一边睡觉,一边跑步.
  • So sánh 又……又…… thường nối hai tính từ chỉ đặc điểm (又好看又好吃); 一边……一边…… nối hai ĐỘNG TÁC đang diễn ra cùng lúc.
大卫一边画画儿,一边给我们讲英国的故事。
David vừa vẽ tranh vừa kể cho chúng tôi nghe chuyện nước Anh.
周末我常常一边喝咖啡,一边看书。
Cuối tuần tôi thường vừa uống cà phê vừa đọc sách.
他们边走边聊,很快就到了公园。
Họ vừa đi vừa trò chuyện, chẳng mấy chốc đã đến công viên.
0/12
chế độ đã thử
—
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp

Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?

🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition

Lặp lại ngắt quãng

Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.

🃏 Thẻ ghi nhớ
🧠nhớ ra → rồi kiểm
02, Active Recall

Gợi nhớ chủ động

Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".

✍️ Kiểm tra
03, Chunking

Chia nhóm

Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.

📖 Học
愛的細節
04, Story encoding

Học trong ngữ cảnh

Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.

📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
  • Đọc lướt phương án trước
  • Bắt từ khóa, nắm ý
  • Không dịch từng chữ
📖 阅读
  • Đọc câu hỏi trước
  • Quét đoạn tìm đáp án
  • Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
  • 29–31 xếp chủ–vị–tân
  • 32 đủ 5 từ, ~80 chữ
  • Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6

Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.

Tự học HSK

HSK 5HSK 1–4 (sắp có)HSK 6

Về chúng tôi

BlogĐăng nhập

Hỗ trợ

Trang chủCác bài HSK 5Liên hệ (sắp có)
© 2026 Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6