Trang chủ›HSK 3›Bài 12
‹ ›
📍 Trạng thái học bài này:
HSK 3, 第十二课

这个季节天气变化很快(Mùa này thời tiết thay đổi rất nhanh)

1Đọc Bài khóa
→
2Lật Thẻ ghi nhớ
→
3Xem Tiến độ học
→
4Ghi nhớ Ngữ pháp
→
5Ôn luyện Bài tập
1Nhìn ảnh, gọi tên
Nhìn ảnh, đoán từ tiếng Trung tương ứng (đều là từ của bài hôm nay về mùa, thời tiết và nơi đi chơi), rồi chạm để kiểm tra.
2Nói cùng bạn học
两人一组,用今天学的词语,聊一聊下面两种情况。Làm việc theo cặp, dùng các từ của bài hôm nay để trò chuyện về hai tình huống dưới đây.
1你的朋友下个月要来你住的城市玩儿。他问你:“那时候是什么季节?天气怎么样?我要带什么衣服?”你怎么告诉他?Tháng sau bạn của bạn sẽ đến thành phố bạn đang sống chơi. Bạn ấy hỏi: “Lúc đó là mùa gì? Thời tiết thế nào? Mình nên mang quần áo gì?” Bạn trả lời thế nào?
2早上出门的时候天气很好,下午突然刮起风、下起雨来了,你没带伞。你给家里人打电话,怎么说?Sáng ra khỏi nhà trời rất đẹp, chiều bỗng nổi gió, đổ mưa mà bạn không mang ô. Bạn gọi điện cho người nhà, bạn nói thế nào?
Gợi ý từ dùng được: 季节 jìjié (mùa), 春天 chūntiān, 夏天 xiàtiān, 秋天 qiūtiān, 冬天 dōngtiān, 凉快 liángkuai (mát mẻ), 刮风 guā fēng (nổi gió), 下起雨来 xià qǐ yǔ lái (bắt đầu mưa), 或者…或者… huòzhě…huòzhě… (hoặc…hoặc…), 借 jiè (mượn), 伞 sǎn (ô), 雨衣 yǔyī (áo mưa).
Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1或者……,或者……
“或者 A,或者 B” = “hoặc A, hoặc B”: nêu hai (hay nhiều) khả năng để chọn lấy MỘT, dùng trong câu kể hoặc câu đề nghị, hay gặp trong khẩu ngữ.
  • Cấu trúc (Chủ ngữ) + 或者 + phương án 1,或者 + phương án 2 (,或者 + phương án 3).
    Vd: 周末我们或者去公园,或者去看电影。
  • Cách dùng phương án có thể là thời gian, nơi chốn, hành động hoặc người.
    或者星期六,或者星期天 / 或者你去,或者我去
  • Lưu ý câu HỎI lựa chọn phải dùng 还是, không dùng 或者: ✗ 你喝茶或者喝咖啡? → ✓ 你喝茶还是喝咖啡?
  • Cách dùng có thể chỉ dùng một 或者 ở giữa (A 或者 B); dùng cả cặp thì hai phương án được nhấn mạnh ngang nhau.
  • Lỗi thường gặp hai vế không cùng loại: ✗ 或者星期六,或者公园 → ✓ 或者星期六去,或者星期天去.
下午我或者在图书馆看书,或者在家休息。
Buổi chiều tôi hoặc là lên thư viện đọc sách, hoặc là ở nhà nghỉ ngơi.
这个季节出门,或者带伞,或者穿雨衣,千万别忘了。
Mùa này ra ngoài thì hoặc là mang ô, hoặc là mặc áo mưa, nhớ đừng quên nhé.
周末的晚饭或者你做,或者我做,我们换着来。
Bữa tối cuối tuần thì hoặc anh nấu, hoặc em nấu, mình thay phiên nhau nhé.
2趋向补语“起来”的引申用法
“Động từ / tính từ + 起来” = “bắt đầu … (rồi tiếp diễn)”, “dần trở nên …”: nghĩa mở rộng của bổ ngữ xu hướng 起来, không còn nghĩa “đứng dậy, đi lên”.
  • Cấu trúc Động từ + 起来 (下起来, 笑起来) hoặc tính từ + 起来 (热起来, 忙起来).
    Vd: 五月以后,天气慢慢热起来了。
  • Cấu trúc có tân ngữ thì đặt tân ngữ GIỮA 起 và 来: Động từ + 起 + tân ngữ + 来.
    Vd: 外边刮起风来了。 / 大家唱起歌来了。
  • Dấu hiệu nhận biết hay đi với 突然, 慢慢, 一……就……, và thường có 了 ở cuối câu.
  • Lỗi thường gặp ✗ 下雨起来了 / ✗ 刮起来风了 → ✓ 下起雨来了 / ✓ 刮起风来了.
  • So sánh 站起来 = đứng dậy (hướng lên, nghĩa gốc); 笑起来 = bật cười (bắt đầu, nghĩa mở rộng).
我们刚到公园,天就下起雨来了。
Chúng tôi vừa đến công viên thì trời đổ mưa.
五月以后,北京的天气热起来了。
Qua tháng Năm, thời tiết Bắc Kinh nóng dần lên.
听到这个新闻,大家都笑起来了。
Nghe tin này, mọi người đều bật cười.
3范围副词“就”
“就” (phó từ phạm vi) = “chỉ, mỗi”: nhấn mạnh phạm vi hẹp — số lượng ít, thời gian ngắn, hoặc chỉ có một người / vật là ngoại lệ.
  • Cách dùng 就 + động từ + số lượng → người nói thấy ít, ngắn.
    Vd: 这次旅游,我们就在上海住了两天。
  • Cách dùng 就 + danh từ / đại từ (đứng đầu vế câu) → chỉ người / vật đó khác mọi người, là ngoại lệ.
    Vd: 大家都带伞了,就我没带。
  • So sánh 就 ≈ 只; trước danh từ làm chủ ngữ nói 就我没带 hoặc 只有我没带 (không nói ✗ 只我没带).
  • Lưu ý đừng nhầm với 就 = “thì, liền” (到了就给我打电话) hay 就 = “sớm thế” (他八点就来了).
  • Lỗi thường gặp đặt 就 sau động từ: ✗ 我喝就了一杯 → ✓ 我就喝了一杯.
这次旅游,我们就在上海住了两天。
Chuyến du lịch này, chúng tôi chỉ ở Thượng Hải có hai ngày.
同学们都会游泳,就他不会。
Các bạn cùng lớp đều biết bơi, chỉ mỗi cậu ấy không biết.
我太忙了,今天中午就吃了一个面包。
Tôi bận quá, trưa nay chỉ ăn đúng một cái bánh mì.
4趋向补语“下来”的引申用法
“Động từ + 下来” (nghĩa mở rộng) = “(làm) trọn được, trụ được đến cùng”: một việc tốn nhiều thời gian, sức lực hoặc khó khăn cuối cùng đã hoàn thành.
  • Cấu trúc Chủ ngữ + động từ + 下来 (+ 了); trước đó hay có cụm chỉ thời gian dài.
    Vd: 这么多作业,他一个晚上都做下来了。
  • Cách dùng “thời gian + động từ + 下来,…” nêu kết quả hay cảm nhận sau cả quá trình.
    Vd: 两个月学下来,他已经会说很多汉语了。
  • Dấu hiệu nhận biết hay đi với 终于, 都, 没想到 và cụm thời gian dài (一年, 一个冬天…).
  • Lưu ý dạng không làm được dùng bổ ngữ khả năng: động từ + 不下来 (太难了,我学不下来).
  • So sánh 坐下来 / 停下来 = ngồi xuống / dừng lại (nghĩa hướng xuống, dừng); 做下来 = làm trọn được (nghĩa hoàn thành việc khó).
两个月学下来,他已经会说很多汉语了。
Sau hai tháng học, cậu ấy đã nói được khá nhiều tiếng Trung rồi.
这么多作业,他一个晚上都做下来了。
Bài tập nhiều thế, vậy mà cậu ấy làm xong hết trong một buổi tối.
一个冬天过下来,我已经不怕北京的冷了。
Qua hết một mùa đông, tôi đã không còn sợ cái lạnh Bắc Kinh nữa.
0/12
chế độ đã thử
—
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp

Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?

🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition

Lặp lại ngắt quãng

Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.

🃏 Thẻ ghi nhớ
🧠nhớ ra → rồi kiểm
02, Active Recall

Gợi nhớ chủ động

Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".

✍️ Kiểm tra
03, Chunking

Chia nhóm

Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.

📖 Học
愛的細節
04, Story encoding

Học trong ngữ cảnh

Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.

📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
  • Đọc lướt phương án trước
  • Bắt từ khóa, nắm ý
  • Không dịch từng chữ
📖 阅读
  • Đọc câu hỏi trước
  • Quét đoạn tìm đáp án
  • Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
  • 29–31 xếp chủ–vị–tân
  • 32 đủ 5 từ, ~80 chữ
  • Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6

Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.

Tự học HSK

HSK 5HSK 1–4 (sắp có)HSK 6

Về chúng tôi

BlogĐăng nhập

Hỗ trợ

Trang chủCác bài HSK 5Liên hệ (sắp có)
© 2026 Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6