Trang chủ›HSK 3›Bài 11
‹ ›
📍 Trạng thái học bài này:
HSK 3, 第十一课

看来我没办法解决这个问题(Xem ra tôi không có cách giải quyết vấn đề này)

1Đọc Bài khóa
→
2Lật Thẻ ghi nhớ
→
3Xem Tiến độ học
→
4Ghi nhớ Ngữ pháp
→
5Ôn luyện Bài tập
1Nhìn ảnh, gọi tên
Nhìn ảnh, đoán từ tiếng Trung tương ứng (đều là từ về công việc văn phòng trong bài hôm nay), rồi chạm để kiểm tra.
2Nói cùng bạn học
两人一组,用今天学的词语,聊一聊下面两种情况。Làm việc theo cặp, dùng các từ của bài hôm nay để trò chuyện về hai tình huống dưới đây.
1明天上午公司有一个重要的会议,可是你的孩子突然生病了。你怎么跟经理请假?你的工作怎么办?Sáng mai công ty có một cuộc họp quan trọng, nhưng con bạn đột nhiên bị ốm. Bạn xin giám đốc nghỉ thế nào? Công việc của bạn sẽ xử lý ra sao?
2你的笔记本电脑突然没有声音了,一会儿就要开会。你会自己想办法解决,还是找别人帮忙?为什么?Máy tính xách tay của bạn đột nhiên mất tiếng, lát nữa đã phải họp. Bạn sẽ tự nghĩ cách giải quyết hay nhờ người khác giúp? Vì sao?
Gợi ý từ dùng được: 请假 qǐngjià (xin nghỉ), 经理 jīnglǐ, 开会 kāihuì, 会议 huìyì, 同事 tóngshì, 发邮件 fā yóujiàn, 看来 kànlái (xem ra), 办法 bànfǎ, 解决 jiějué, 只能 zhǐ néng, 别人 biérén, 还是 háishi / 或者 huòzhě.
Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1“还是”和“或者”
“还是” và “或者” đều nối hai (hay nhiều) lựa chọn, nghĩa là “hay / hoặc”; khác nhau ở loại câu: 还是 dùng trong câu hỏi lựa chọn, 或者 dùng trong câu kể.
  • Cấu trúc A + 还是 + B? (hỏi để người nghe chọn một)
    Vd: 你喝茶还是喝咖啡?
  • Cấu trúc A + 或者 + B (+ 都 + …) (cái nào cũng được)
    Vd: 你今天或者明天来都可以。
  • Lưu ý câu có 还是 đã là câu hỏi, cuối câu KHÔNG thêm 吗.
    ✗ 你去还是不去吗? → ✓ 你去还是不去?
  • Lỗi thường gặp dùng 或者 để hỏi người nghe chọn ✗ 你想坐地铁或者打车? → ✓ 你想坐地铁还是打车?
  • So sánh sau 不知道 / 想一想… thì 还是 vẫn dùng được trong câu kể: 我不知道他今天来还是明天来。
  • Cách dùng 或 = 或者, mang sắc thái văn viết, hay gặp trong email, thông báo: 请打电话或发邮件。
你想坐地铁去还是打车去?
Bạn muốn đi tàu điện ngầm hay đi taxi?
会议是今天下午开还是后天上午开?
Cuộc họp là chiều nay hay sáng ngày kia?
有问题可以给我打电话或者发邮件。
Có vấn đề gì thì cứ gọi điện hoặc gửi email cho tôi.
2看来
“看来” = “xem ra, có vẻ như”: người nói dựa vào điều vừa thấy / nghe / biết để rút ra một kết luận hoặc phỏng đoán về tình hình.
  • Cấu trúc (căn cứ / tình huống),看来 + kết luận.
    Vd: 他房间的灯还亮着,看来他还没睡。
  • Cách dùng thường đứng đầu vế sau, sau dấu phẩy; cũng có thể đứng sau chủ ngữ: 这个问题看来不好解决。
  • Lưu ý cuối câu hay có 了 để nói tình hình đã (hoặc sắp) thay đổi: 看来要下雨了。
  • So sánh 看起来 / 看上去 nhận xét dựa vào VẺ NGOÀI (他看起来很累); 看来 rút ra kết luận từ cả tình huống, không nhất thiết phải nhìn thấy.
    电话一直没人接,看来他不在家。
  • Lỗi thường gặp đặt kết luận trước căn cứ ✗ 看来他在开会,他一直不接电话 → ✓ 他一直不接电话,看来他在开会。
外边的路都湿了,看来昨天晚上下雨了。
Đường bên ngoài ướt hết, xem ra tối qua trời mưa.
已经九点了,老张还没来,看来他今天请假了。
Đã chín giờ rồi mà lão Trương vẫn chưa đến, xem ra hôm nay anh ấy xin nghỉ rồi.
这个办法不行,看来我们得换一个了。
Cách này không được, xem ra chúng ta phải đổi cách khác rồi.
3“把”字句(主语+把+宾语+动词+结果补语)
Câu chữ 把 loại này nói: chủ ngữ tác động lên một người / vật XÁC ĐỊNH, và sau hành động người / vật đó có một KẾT QUẢ (xong, tốt, sai, sạch…).
  • Cấu trúc Chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ + bổ ngữ kết quả (完 / 好 / 错 / 干净 / 清楚…).
    Vd: 我已经把作业写完了。
  • Lưu ý tân ngữ sau 把 phải là người / vật mà hai bên đều biết (这个、那些、我的…).
    ✓ 把这些菜吃完 / ✗ 把一些菜吃完
  • Lưu ý phủ định (没 / 不) và trợ động từ (要 / 能 / 应该…) đặt TRƯỚC 把.
    Vd: 我还没把房间打扫干净。 / 你应该把手洗干净。
  • Lỗi thường gặp động từ đứng trơn sau 把, thiếu kết quả ✗ 我把衣服洗 → ✓ 我把衣服洗干净了; đặt 没 sau 把 ✗ 我把作业没写完 → ✓ 我没把作业写完。
开会的时候,请大家把手机的声音关小。
Trong lúc họp, mọi người vui lòng vặn nhỏ tiếng điện thoại.
你先把这封邮件写好,再去吃饭吧。
Bạn viết xong email này trước rồi hãy đi ăn nhé.
对不起,我把你的名字写错了。
Xin lỗi, tôi viết sai tên bạn rồi.
4对……来说
“对 + người + 来说” = “đối với … mà nói”: nêu người / nhóm người được nói tới, rồi đưa ra nhận xét, cảm nhận hoặc tình hình ĐỐI VỚI người đó.
  • Cấu trúc 对 + người / nhóm người + 来说,+ nhận xét.
    Vd: 对我来说,汉字不太难。
  • Cách dùng thường đặt ở đầu câu, sau có dấu phẩy; cũng có thể đặt sau chủ ngữ: 这个工作对他来说很合适。
  • So sánh 对…来说 nói về cảm nhận / tình hình của người được nêu; 我觉得 chỉ nói ý kiến của chính người nói.
    对老人来说,爬山有点儿累。 (người già thấy mệt, không phải người nói)
  • Lỗi thường gặp thiếu 来说 ✗ 对我,这个问题很简单 → ✓ 对我来说,这个问题很简单; nhầm với 对…说 (nói với ai) ✗ 他对我来说:“你好!” → ✓ 他对我说:“你好!”
对小孩子来说,每天睡得好很重要。
Với trẻ nhỏ, được ngủ ngon mỗi ngày là rất quan trọng.
对我来说,周末在家看书就是最好的休假。
Với tôi, cuối tuần ở nhà đọc sách là kỳ nghỉ tuyệt nhất.
这个城市对老人来说很方便,到处都有公园。
Thành phố này rất tiện cho người già, khắp nơi đều có công viên.
0/12
chế độ đã thử
—
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp

Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?

🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition

Lặp lại ngắt quãng

Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.

🃏 Thẻ ghi nhớ
🧠nhớ ra → rồi kiểm
02, Active Recall

Gợi nhớ chủ động

Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".

✍️ Kiểm tra
03, Chunking

Chia nhóm

Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.

📖 Học
愛的細節
04, Story encoding

Học trong ngữ cảnh

Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.

📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
  • Đọc lướt phương án trước
  • Bắt từ khóa, nắm ý
  • Không dịch từng chữ
📖 阅读
  • Đọc câu hỏi trước
  • Quét đoạn tìm đáp án
  • Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
  • 29–31 xếp chủ–vị–tân
  • 32 đủ 5 từ, ~80 chữ
  • Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6

Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.

Tự học HSK

HSK 5HSK 1–4 (sắp có)HSK 6

Về chúng tôi

BlogĐăng nhập

Hỗ trợ

Trang chủCác bài HSK 5Liên hệ (sắp có)
© 2026 Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6