Trang chủ›HSK 3›Bài 10
‹ ›
📍 Trạng thái học bài này:
HSK 3, 第十课

你明天再把书还给我(Ngày mai bạn hãy trả sách cho tôi)

1Đọc Bài khóa
→
2Lật Thẻ ghi nhớ
→
3Xem Tiến độ học
→
4Ghi nhớ Ngữ pháp
→
5Ôn luyện Bài tập
1Nhìn ảnh, gọi tên
Nhìn ảnh, đoán từ tiếng Trung tương ứng rồi chạm để kiểm tra. Đây đều là những thứ quen thuộc ở trường học: lớp học, môn học, thi cử và bài vở.
2Nói cùng bạn học
两人一组,用今天学的词语,聊一聊下面两种情况。Làm việc theo cặp, dùng các từ của bài hôm nay để trò chuyện về hai tình huống dưới đây.
1明天有考试,你的朋友说他还一点儿也没复习,非常着急。你一般怎么复习?告诉他你的好办法。Mai có bài thi, bạn của bạn nói cậu ấy chưa ôn chút nào, đang rất cuống. Bạn thường ôn bài thế nào? Hãy chia sẻ cách hay của bạn.
2你想借同学上课的笔记,可是他明天也要用。你怎么跟他说好什么时候、在哪儿把笔记还给他?Bạn muốn mượn vở ghi trên lớp của một bạn cùng lớp, nhưng mai bạn ấy cũng cần dùng. Bạn thỏa thuận thế nào về lúc nào, ở đâu sẽ trả vở cho bạn ấy?
Gợi ý từ dùng được: 把 bǎ (đem…), 还给 huán gěi (trả lại cho), 放在 fàng zài (đặt ở), 笔记 bǐjì, 复习 fùxí, 一遍 yí biàn, 认真 rènzhēn, 一般 yìbān, 在学习上 zài xuéxí shang, 明白 míngbai.
Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1“把”字句 (1):把 + 宾语 + 动词 + 在/到 + 地点
Câu chữ 把 (1): đưa tân ngữ (người / vật đã XÁC ĐỊNH) lên trước động từ, để nói hành động làm nó THAY ĐỔI VỊ TRÍ — đặt ở đâu, mang đến đâu.
  • Cấu trúc Chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ + 在/到 + nơi chốn.
    Vd: 我把书放在桌子上了。(Tôi đặt sách lên bàn rồi.)
  • Cách dùng tân ngữ sau 把 thường là thứ người nghe biết rõ là cái nào (这本书, 你的笔记, 它…).
    请把这个箱子拿到楼上。→ mang chính cái vali này lên tầng trên.
  • Lưu ý phó từ phủ định 不/没 và động từ năng nguyện 能/要/想/会 đứng TRƯỚC 把.
    Vd: 他没把手机带到学校。/ 你不能把车放在这儿。
  • Lỗi thường gặp đặt 没 sau 把 (✗ 我把作业没放在包里 → ✓ 我没把作业放在包里); nói theo kiểu tiếng Việt (✗ 我放书在桌子上 → ✓ 我把书放在桌子上).
  • Dấu hiệu nhận biết sau động từ có 在/到 + nơi chốn, còn tân ngữ là vật cụ thể → dùng câu chữ 把.
他把自行车放在楼下了。
Anh ấy để xe đạp ở dưới tầng rồi.
妈妈把蛋糕放到冰箱里了。
Mẹ cất bánh kem vào tủ lạnh rồi.
李东没把笔记本放在书包里。
Lý Đông không bỏ vở ghi vào cặp.
2在……上/中/下
Khung “在……上/中/下”: giới từ 在 kết hợp với từ phương vị 上/中/下, KHÔNG chỉ vị trí thật, mà nói về phương diện, hoàn cảnh – thời gian, hoặc điều kiện của sự việc.
  • 在……上 = về mặt …: 在 + danh từ / cụm danh từ + 上.
    Vd: 在学习上, 在工作上, 在生活上.
  • 在……中 = trong (quá trình, hoàn cảnh, khoảng thời gian): 在考试中, 在比赛中, 在旅游中.
  • 在……下 = dưới (sự giúp đỡ / yêu cầu / ảnh hưởng) của ai: 在 + định ngữ + động từ hai âm tiết + 下.
    Vd: 在老师的帮助下, 在妈妈的要求下.
  • Cách dùng cả cụm thường đứng đầu câu, sau có dấu phẩy: 在生活上,王阿姨很照顾我们。
  • Lỗi thường gặp dùng lẫn từ phương vị (✗ 在老师的帮助中 → ✓ 在老师的帮助下; ✗ 在学习下 → ✓ 在学习上).
在生活上,王阿姨常常照顾我们。
Trong cuộc sống, cô Vương thường chăm lo cho chúng tôi.
在这次考试中,陈静的数学考得最好。
Trong kỳ thi lần này, Trần Tĩnh thi Toán tốt nhất.
在妈妈的要求下,我每天晚上都复习一个小时。
Theo yêu cầu của mẹ, tối nào tôi cũng ôn bài một tiếng.
3“把”字句 (2):把 + 宾语₁ + 动词 + 给 + 宾语₂
Câu chữ 把 (2): nói hành động làm một vật đã xác định CHUYỂN từ người này sang người khác (trả, tặng, cho mượn, gửi…).
  • Cấu trúc Chủ ngữ + 把 + tân ngữ₁ (vật) + động từ + 给 + tân ngữ₂ (người nhận).
    Vd: 你明天再把书还给我。(Ngày mai bạn hãy trả sách cho tôi.)
  • Cách dùng động từ hay gặp: 还 (trả), 送 (tặng), 借 (cho mượn), 发 (gửi), 带 (mang), 拿 (đưa).
  • Lưu ý 了 đặt sau 给 hoặc cuối câu; 不/没 vẫn đứng trước 把.
    我把钱还给他了。/ 他还没把笔记还给我。
  • So sánh 我送他一本书 (tặng một cuốn sách, chưa nói là cuốn nào) ≠ 我把这本书送给他 (tặng đúng cuốn sách đã nhắc tới).
  • Lỗi thường gặp đặt người nhận trước 给 (✗ 我把书还他给 → ✓ 我把书还给他) hoặc bỏ 给 (✗ 我把照片发你 → ✓ 我把照片发给你).
我已经把那本历史书还给孙老师了。
Tôi đã trả cuốn sách lịch sử đó cho cô Tôn rồi.
请你把这张照片发给我,好吗?
Bạn gửi cho tôi tấm ảnh này được không?
周叔叔把他的旧相机送给了李东。
Chú Chu tặng chiếc máy ảnh cũ của mình cho Lý Đông.
0/12
chế độ đã thử
—
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp

Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?

🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition

Lặp lại ngắt quãng

Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.

🃏 Thẻ ghi nhớ
🧠nhớ ra → rồi kiểm
02, Active Recall

Gợi nhớ chủ động

Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".

✍️ Kiểm tra
03, Chunking

Chia nhóm

Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.

📖 Học
愛的細節
04, Story encoding

Học trong ngữ cảnh

Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.

📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
  • Đọc lướt phương án trước
  • Bắt từ khóa, nắm ý
  • Không dịch từng chữ
📖 阅读
  • Đọc câu hỏi trước
  • Quét đoạn tìm đáp án
  • Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
  • 29–31 xếp chủ–vị–tân
  • 32 đủ 5 từ, ~80 chữ
  • Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6

Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.

Tự học HSK

HSK 5HSK 1–4 (sắp có)HSK 6

Về chúng tôi

BlogĐăng nhập

Hỗ trợ

Trang chủCác bài HSK 5Liên hệ (sắp có)
© 2026 Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6