Trang chủ›HSK 3›Bài 1
‹ ›
📍 Trạng thái học bài này:
HSK 3, 第一课

我们去机场接你们(Chúng ta ra sân bay đón các bạn)

1Đọc Bài khóa
→
2Lật Thẻ ghi nhớ
→
3Xem Tiến độ học
→
4Ghi nhớ Ngữ pháp
→
5Ôn luyện Bài tập
Làm
bài tập
→
1Nhìn ảnh, gọi tên
Nhìn ảnh, đoán từ tiếng Trung tương ứng (đều là từ của bài hôm nay), rồi chạm để kiểm tra. Có 2 từ liên quan đến sân bay để bạn làm quen bối cảnh.
2Nói cùng bạn học
两人一组,用今天学的词语,聊一聊下面两种情况。Làm việc theo cặp, dùng các từ của bài hôm nay để trò chuyện về hai tình huống dưới đây.
1你要去机场接一位没见过面的朋友。你怎么告诉他你长什么样,好让他一下子认出你?Bạn ra sân bay đón một người bạn chưa từng gặp. Bạn tả ngoại hình của mình thế nào để họ nhận ra ngay?
2你在机场等行李,可是行李一直没有出来。你会怎么问工作人员?Bạn đứng chờ hành lý ở sân bay nhưng mãi vali chưa ra. Bạn sẽ hỏi nhân viên như thế nào?
Gợi ý từ dùng được: 看上去 kànshàngqù (trông có vẻ), 身高 shēngāo, 头发 tóufa, 短 duǎn, 年轻 niánqīng, 行李箱 xínglǐxiāng, 服务台 fúwùtái, 着急 zháojí.
Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1看上去/看起来
“看上去 / 看起来” = “trông có vẻ, nhìn thì thấy”: nói ra nhận xét, phỏng đoán dựa trên vẻ bề ngoài, không chắc chắn 100%.
  • Cấu trúc Chủ ngữ + 看上去/看起来 + (很/有点儿/比较…) + tính từ / cụm từ. Vd: 他看起来很年轻。
  • Có thể đứng đầu câu, ngăn cách bằng dấu phẩy: 看上去,他有点儿累。
  • Hay đi với “其实/可是” để nói bề ngoài khác thực tế: 看上去不大,其实很重。
  • Lỗi thường gặp không nói “看起来是很年轻” hay dùng “看见” thay cho “看起来” (看见 = nhìn thấy).
那个站在门口的年轻人看上去很着急。
Người thanh niên đứng ở cửa kia trông có vẻ rất sốt ruột.
你看起来比照片上瘦一点儿。
Trông bạn gầy hơn trong ảnh một chút.
这个箱子看上去不大,其实很重。
Cái vali này trông thì không to, thật ra rất nặng.
2疑问代词的非疑问用法
Đại từ nghi vấn (什么, 谁, 哪儿…) có thể KHÔNG dùng để hỏi, mà chỉ một người / vật / nơi không xác định — tương đương “gì đó, ai đó, đâu đó” trong tiếng Việt.
  • 什么 = cái gì đó: 你想吃点儿什么吗? (Bạn muốn ăn chút gì không?)
  • 谁 = ai đó: 好像有谁来过。
  • 哪儿 = đâu đó: 我好像在哪儿见过他。
  • Dấu hiệu nhận biết câu có 好像/可能/应该, hoặc câu hỏi đã có “吗” ở cuối — khi đó 什么/谁/哪儿 không còn là từ hỏi nữa.
  • Lưu ý câu “你想吃什么?” (không có 吗) là câu hỏi thật; còn “你想吃点儿什么吗?” chỉ hỏi có/không.
我好像在哪儿见过这个人。
Hình như tôi đã gặp người này ở đâu đó rồi.
你饿了吧?要不要吃点儿什么?
Bạn đói rồi phải không? Có muốn ăn chút gì không?
我的箱子好像被谁拿走了。
Hình như vali của tôi bị ai lấy mất rồi.
3多项定语
Định ngữ nhiều tầng: trước một danh từ có thể có nhiều thành phần bổ nghĩa. Khác tiếng Việt (bổ nghĩa đứng SAU danh từ), tiếng Trung đặt TẤT CẢ lên TRƯỚC danh từ.
  • Trật tự thường gặp ① sở hữu (我的, 他们的) → ② chỉ thị + số lượng (那个, 两件) → ③ cụm động từ + 的 (穿红衣服的, 站在中间的) → ④ tính từ (大, 新, 高个子) → ⑤ danh từ.
    Vd: 我的 那 两个 黑色的 大 箱子 = hai cái vali to màu đen kia của tôi.
  • Cụm động từ + 的 cũng có thể đứng trước 这/那 + lượng từ: 站在中间的那个人.
  • Tính từ một âm tiết đi thẳng với danh từ, không cần 的 (大箱子, 新护照).
  • Lỗi thường gặp dịch theo trật tự tiếng Việt (✗ 箱子大的我的) hoặc đặt sở hữu sau chỉ thị – số lượng (nên nói 我的那两个箱子, không nói 那两个我的箱子).
我的那两个黑色的大箱子都在这儿。
Hai cái vali to màu đen kia của tôi đều ở đây.
站在服务台旁边的那个年轻人是我哥哥。
Người thanh niên đứng cạnh quầy dịch vụ kia là anh trai tôi.
他的那本新护照在我的包里。
Cuốn hộ chiếu mới của anh ấy đang ở trong túi của tôi.
0/12
chế độ đã thử
—
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp

Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?

🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition

Lặp lại ngắt quãng

Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.

🃏 Thẻ ghi nhớ
🧠nhớ ra → rồi kiểm
02, Active Recall

Gợi nhớ chủ động

Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".

✍️ Kiểm tra
03, Chunking

Chia nhóm

Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.

📖 Học
愛的細節
04, Story encoding

Học trong ngữ cảnh

Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.

📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
  • Đọc lướt phương án trước
  • Bắt từ khóa, nắm ý
  • Không dịch từng chữ
📖 阅读
  • Đọc câu hỏi trước
  • Quét đoạn tìm đáp án
  • Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
  • 29–31 xếp chủ–vị–tân
  • 32 đủ 5 từ, ~80 chữ
  • Chia câu rõ ràng
Vào thi thử →Nộp từng phần, xem điểm /300 ở tab 成绩, làm lại chỗ yếuSách bài tập
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6

Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.

Tự học HSK

HSK 5HSK 1–4 (sắp có)HSK 6

Về chúng tôi

BlogĐăng nhập

Hỗ trợ

Trang chủCác bài HSK 5Liên hệ (sắp có)
© 2026 Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6