HIQIUXIAN HSK 1 · Ngữ âm ← Mục lục HSK 1
🔊 Bài nền · Pinyin

Ngữ âm — Nền phát âm tiếng Trung

Học cách đọc pinyin trước khi vào bài: thanh điệu, thanh mẫu (phụ âm đầu), vận mẫu (vần), quy tắc chính tả và biến điệu. Bấm vào mỗi ô để nghe âm.

Phần 1

Âm tiết tiếng Trung được ghép thế nào?

Mỗi âm tiết (chữ) = Thanh mẫu + Vận mẫu + Thanh điệu. Ví dụ chữ 妈 mā = m (thanh mẫu) + a (vận mẫu) + thanh 1 (dấu ˉ).

妈
=
m
thanh mẫu
+
a
vận mẫu
+
ˉ
thanh 1
Một số âm tiết không có thanh mẫu (chỉ vận mẫu + thanh), ví dụ 爱 ài, 五 wǔ. Mọi âm tiết đều có thanh điệu.
Phần 2

Thanh điệu (声调) — 4 thanh + thanh nhẹ

Tiếng Trung có 4 thanh chính, đổi thanh là đổi nghĩa. Đường nét dưới đây là cao độ (1 = thấp, 5 = cao). Bấm để nghe: 妈 má mǎ mà.

Cùng âm ma, khác thanh → khác chữ, khác nghĩa: 妈 (mẹ) · 麻 (cây gai) · 马 (ngựa) · 骂 (mắng) · 吗 (trợ từ hỏi).
Đặt dấu thanh ở đâu? Ưu tiên trên a; không có a thì trên o hoặc e; với iu/ui đặt trên chữ đứng sau (liú, guì).
Phần 3

Vận mẫu đơn (单韵母)

6 nguyên âm cơ bản. Bấm nghe từng âm.

ü đọc như "uy" tròn môi (giống ü tiếng Đức). Khi đứng sau j q x y thì viết thành u nhưng vẫn đọc là ü: ju qu xu yu.
Phần 4

Thanh mẫu (声母) — 21 phụ âm đầu

Xếp theo vị trí phát âm. Bấm nghe (kèm chữ ví dụ).

Phần 5

Vận mẫu kép & vận mẫu mũi

Ghép từ nguyên âm đơn; vận mẫu mũi kết thúc bằng -n hoặc -ng.

Vận mẫu kép 复韵母
Vận mẫu mũi 鼻韵母 (-n / -ng)
Phân biệt -n (đầu lưỡi chạm lợi, gọn) và -ng (gốc lưỡi, âm vang mũi): 音 yīn ↔ 英 yīng; 分 fēn ↔ 风 fēng.
Phần 6

Quy tắc chính tả pinyin

1
ü → u sau j q x y: ju qu xu yu vẫn đọc là ü. (Nhưng sau n, l giữ hai chấm: nǚ 女, lǜ 绿.)
2
i đứng đầu âm tiết → y: i→yi, in→yin, ing→ying, ia→ya, ie→ye, iao→yao, iou→you.
3
u đứng đầu → w: u→wu, ua→wa, uo→wo, uai→wai, uei→wei.
4
ü đứng đầu → yu: ü→yu, üe→yue, üan→yuan, ün→yun.
5
Viết tắt: iou→iu, uei→ui, uen→un khi có thanh mẫu: 六 liù 贵 guì 论 lùn
6
Dấu cách âm ( ' ): tách ranh giới âm tiết khi dễ nhầm — 西安 西安 Xī'ān (khác 先 xiān).
Phần 7

Biến điệu (变调)

Một số âm đổi thanh khi đọc nối. Chữ viết dấu thanh gốc, nhưng đọc theo thanh đã biến.

①
Hai thanh 3 liền nhau: thanh 3 trước → đọc thành thanh 2. 你好 nǐ hǎo → ní hǎo
②
不 bù: đứng trước thanh 4 → đọc bú. 不是 bú shì 不对 bú duì
③
一 yī: trước thanh 4 → yí (一个 yí gè); trước thanh 1/2/3 → yì (一天 yìtiān). 一个 yí gè 一天 yì tiān
Phần 8

Luyện tập — Nghe & chọn

Bấm 🔊 nghe âm rồi chọn pinyin đúng. 8 câu.

HIQIUXIAN · HSK 1 — Ngữ âm. Âm mẫu đọc bằng giọng máy của trình duyệt (sẽ nâng cấp thu âm chuẩn sau).